English Football League One22:00 ngày 15/02/2025

Bristol Rovers
3 - 1

Burton
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bristol RoversChỉ sốBurton
4Chỉ số 29
81Chỉ số 23118
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
50Chỉ số 2465
Lineup
Đội hình trận đấu
Bristol Rovers
Sơ đồ 4-2-3-1313251738261110718
Đội hình xuất phát

J.Ward#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Hunt#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Wilson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Taylor#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Sousa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Ward#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Matt·Butcher#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Thomas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Sotiriou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Sinclair#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

C.Martin#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Martin#25

C.Martin#28
C.Martin#19

C.Martin#29

C.Martin#4

C.Martin#30

C.Martin#36
Burton
Sơ đồ 3-5-211561728332431018
Đội hình xuất phát

M.Crocombe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Vancooten#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Sweeney#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Armer#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

U.Godwin-Malife#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Webster#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Chauke#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Mckiernan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

O.Dodgson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.D.Böðvarsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Burrell#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Burrell#7

R.Burrell#23

R.Burrell#36

R.Burrell#22

R.Burrell#32

R.Burrell#26

R.Burrell#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Burton1 - 3
Bristol Rovers
Bristol Rovers1 - 2
Burton
Burton4 - 1
Bristol Rovers
Bristol Rovers1 - 2
Burton
Burton0 - 4
Bristol Rovers
Burton1 - 0
Bristol Rovers
Bristol Rovers1 - 1
Burton
Burton2 - 0
Bristol Rovers
Bristol Rovers0 - 0
Burton
Burton1 - 0
Bristol RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bristol Rovers
Bristol Rovers1 - 1
Stockport County
Bristol Rovers3 - 1
Peterborough United
Charlton Athletic2 - 0
Bristol Rovers
Wigan Athletic2 - 0
Bristol Rovers
Bristol Rovers3 - 1
Barnsley
Ipswich Town3 - 0
Bristol Rovers
Cambridge United0 - 1
Bristol Rovers
Bristol Rovers2 - 3
Leyton Orient
Stevenage Borough3 - 0
Bristol Rovers
Exeter City3 - 1
Bristol RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burton
Burton1 - 1
Blackpool
Barnsley0 - 0
Burton
Burton3 - 2
Reading
Burton4 - 2
Rotherham United
Wigan Athletic1 - 2
Burton
Crawley Town1 - 1
Burton
Burton0 - 1
Northampton Town
Burton2 - 2
Peterborough United
Huddersfield Town1 - 1
Burton
Birmingham City2 - 0
BurtonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bristol Rovers
#13#21#30#42#54#60#70
Burton
#11#20#30#42#59#60#70
Wrexham
Wycombe Wanderers
Bolton Wanderers
Lincoln City
Mansfield Town
Shrewsbury Town