Chinese Football Super League18:00 ngày 01/05/2025

Henan FC
1 - 2

Wuhan Three Towns
Thống kê
Thống kê trận đấu
Henan FCChỉ sốWuhan Three Towns
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2454
8Chỉ số 22
7Chỉ số 223
59Chỉ số 2541
2Chỉ số 35
0Chỉ số 80
112Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
Henan FC
Sơ đồ 3-4-318273623222067104011
Đội hình xuất phát

G.Wang#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Niu#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Maidana#36 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Maia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Huang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.He#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Wang#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Y.Zhong#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Huang#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Nazário#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Acheampong#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Acheampong#26

F.Acheampong#2

F.Acheampong#5

F.Acheampong#21

F.Acheampong#19

F.Acheampong#4

F.Acheampong#30

F.Acheampong#15

F.Acheampong#29

F.Acheampong#16

F.Acheampong#8

F.Acheampong#3
Wuhan Three Towns
Sơ đồ 4-3-3142518528291261197
Đội hình xuất phát

P.Shao#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Deng#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Liu#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Park#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Wang#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Zheng#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Liao#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Long#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Palacios#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Tudorie#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Sauer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Sauer#8

G.Sauer#30

G.Sauer#10

G.Sauer#13

G.Sauer#56

G.Sauer#27

G.Sauer#1

G.Sauer#45

G.Sauer#26

G.Sauer#32

G.Sauer#3

G.Sauer#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 2 | Shanghai Shenhua | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Chengdu Rongcheng | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 4 | Beijing Guoan | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Shandong Taishan | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 6 | Tianjin Jinmen Tiger | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 8 | Yunnan Yukun | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 9 | Qingdao West Coast | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 10 | Henan FC | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Dalian Yingbo | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 12 | Shenzhen Peng City | 29 | 8 | 2 | 19 | 26 |
| 13 | Wuhan Three Towns | 28 | 6 | 7 | 15 | 25 |
| 14 | Qingdao Hainiu | 28 | 4 | 9 | 15 | 21 |
| 15 | Meizhou Hakka | 28 | 5 | 5 | 18 | 20 |
| 16 | Changchun Yatai | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wuhan Three Towns1 - 0
Henan FC
Henan FC2 - 3
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns4 - 2
Henan FC
Henan FC1 - 1
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns1 - 3
Henan FC
Henan FC0 - 3
Wuhan Three TownsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Henan FC
Beijing Guoan1 - 0
Henan FC
Henan FC3 - 1
Qingdao Hainiu
Dalian Yingbo1 - 0
Henan FC
Shenzhen Peng City1 - 3
Henan FC
Henan FC2 - 3
Qingdao West Coast
Henan FC1 - 3
Shanghai Shenhua
Meizhou Hakka2 - 1
Henan FC
Shandong Taishan0 - 0
Henan FC
Beijing Guoan1 - 1
Henan FC
Henan FC0 - 0
Changchun YataiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns2 - 1
Tianjin Jinmen Tiger
Shanghai Shenhua2 - 0
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns4 - 4
Beijing Guoan
Wuhan Three Towns3 - 1
Yunnan Yukun
Meizhou Hakka3 - 1
Wuhan Three Towns
Changchun Yatai1 - 1
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns0 - 4
Zhejiang Professional FC
Qingdao West Coast2 - 0
Wuhan Three Towns
Chengdu Rongcheng1 - 0
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns1 - 3
Qingdao West CoastĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Henan FC
#11#20#30#42#59#60#70
Wuhan Three Towns
#12#20#30#45#52#60#70
Shanghai Port