Australia A-League13:00 ngày 26/01/2025

Western Sydney Wanderers FC
0 - 1

Auckland FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Western Sydney Wanderers FCChỉ sốAuckland FC
1Chỉ số 31
60Chỉ số 23137
4Chỉ số 25
9Chỉ số 2216
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
37Chỉ số 2483
Lineup
Đội hình trận đấu
Western Sydney Wanderers FC
Sơ đồ 4-4-22022254191464182397
Đội hình xuất phát

L.Thomas#20 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Pantazopolous#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Brillante#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bonetig#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Clisby#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Milanovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Mata#64 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Priestman#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Kraev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Antonsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.Sapsford#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Sapsford#27

Z.Sapsford#17

Z.Sapsford#21

Z.Sapsford#30

Z.Sapsford#6

Z.Sapsford#13

Z.Sapsford#31
Auckland FC
Sơ đồ 4-4-212254152762221910
Đội hình xuất phát

A.Paulsen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sakai#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

T.Smith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Pijnaker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.DeVries#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Rogerson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Verstraete#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Brimmer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Randall#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Mata#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.May#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.May#1

G.May#35

G.May#17

G.May#11

G.May#28

G.May#7

G.May#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 26 | 15 | 8 | 3 | 53 |
| 2 | Melbourne City | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | Western United FC | 26 | 14 | 5 | 7 | 47 |
| 4 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Melbourne Victory | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Adelaide United | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Sydney FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Macarthur FC | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Newcastle Jets | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 10 | Central Coast Mariners | 26 | 5 | 11 | 10 | 26 |
| 11 | Wellington Phoenix | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Brisbane Roar | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
| 13 | Perth Glory | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC1 - 3
Central Coast Mariners
Perth Glory1 - 2
Western Sydney Wanderers FC
Melbourne Victory2 - 2
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC2 - 3
Macarthur FC
Adelaide United2 - 3
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC4 - 1
Wellington Phoenix
Western Sydney Wanderers FC2 - 2
Brisbane Roar
Melbourne City0 - 2
Western Sydney Wanderers FC
Sydney FC4 - 2
Western Sydney Wanderers FC
Western Sydney Wanderers FC4 - 1
Newcastle JetsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Auckland FC
Adelaide United2 - 2
Auckland FC
Auckland FC3 - 0
Melbourne City
Perth Glory1 - 0
Auckland FC
Auckland FC0 - 0
Melbourne Victory
Central Coast Mariners1 - 4
Auckland FC
Auckland FC0 - 4
Western United FC
Melbourne City2 - 2
Auckland FC
Auckland FC2 - 1
Wellington Phoenix
Auckland FC2 - 0
Newcastle Jets
Macarthur FC0 - 1
Auckland FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Western Sydney Wanderers FC
#10#20#30#41#54#60#70
Auckland FC
#11#20#30#41#55#60#70