English National League21:00 ngày 21/04/2025

Wealdstone FC
1 - 1

Maidenhead United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wealdstone FCChỉ sốMaidenhead United
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
53Chỉ số 2470
3Chỉ số 32
88Chỉ số 2373
4Chỉ số 29
11Chỉ số 223
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Wealdstone FC
5711212724162235429
Đội hình xuất phát

A.Dyer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Boldewijn#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Carayol#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Cesay#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.grant#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.McAvoy#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Randall#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Reid#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dante baptiste#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Deonysus woodman#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Sohna#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Sohna#31
H.Sohna#17

H.Sohna#10

H.Sohna#19

H.Sohna#26
H.Sohna#18
H.Sohna#12
Maidenhead United
2234169621151042017
Đội hình xuất phát

M.W.Hayes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Howes#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Pettit#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mccoulsky#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.fairweatherlatty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kiernan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joshua johnson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ferdinand#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.havillandde#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Clerima#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.smith#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
r.smith#26

r.smith#23
r.smith#25
r.smith#19

r.smith#8

r.smith#24
r.smith#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maidenhead United3 - 1
Wealdstone FC
Wealdstone FC0 - 1
Maidenhead United
Maidenhead United0 - 2
Wealdstone FC
Maidenhead United0 - 0
Wealdstone FC
Wealdstone FC3 - 2
Maidenhead United
Wealdstone FC0 - 0
Maidenhead United
Maidenhead United0 - 2
Wealdstone FC
Wealdstone FC0 - 6
Maidenhead United
Maidenhead United4 - 0
Wealdstone FC
Wealdstone FC0 - 2
Maidenhead UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wealdstone FC
Boston United2 - 0
Wealdstone FC
Barnet1 - 1
Wealdstone FC
Wealdstone FC2 - 1
Forest Green Rovers
Wealdstone FC1 - 0
Boston United
York City3 - 0
Wealdstone FC
Wealdstone FC1 - 3
Aldershot Town
Wealdstone FC1 - 0
Woking
Altrincham0 - 1
Wealdstone FC
Wealdstone FC3 - 3
Eastleigh
Rochdale4 - 1
Wealdstone FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maidenhead United
Maidenhead United2 - 2
Woking
Halifax Town0 - 2
Maidenhead United
Maidenhead United3 - 1
Tamworth
Dagenham Redbridge1 - 0
Maidenhead United
Maidenhead United1 - 1
Rochdale
Maidenhead United0 - 1
Aldershot Town
Gateshead0 - 2
Maidenhead United
Maidenhead United0 - 1
Sutton United
Maidenhead United3 - 3
Braintree Town
Forest Green Rovers2 - 0
Maidenhead UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wealdstone FC
#11#21#30#43#54#60#70
Maidenhead United
#11#21#30#42#59#60#70
Oldham Athletic
Southend United
Hartlepool United
Solihull Moors
Yeovil Town
AFC Fylde
Ebbsfleet United