English Football League Two19:30 ngày 08/11/2025

Crewe Alexandra
3 - 1

Shrewsbury Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Crewe AlexandraChỉ sốShrewsbury Town
15Chỉ số 2214
106Chỉ số 23104
53Chỉ số 2449
7Chỉ số 24
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Crewe Alexandra
Sơ đồ 4-2-3-112185148626192036
Đội hình xuất phát

T.Booth#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Billington#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Connolly#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Demetriou#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Finney#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Thomas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Sanders#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.O'Reilly#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.lunt#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Calum·Agius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Emre·Tezgel#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Emre·Tezgel#17

Emre·Tezgel#3

Emre·Tezgel#4

Emre·Tezgel#31

Emre·Tezgel#15

Emre·Tezgel#13

Emre·Tezgel#9
Shrewsbury Town
Sơ đồ 3-4-3122265201462510911
Đội hình xuất phát

W.Brook#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hoole#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Stubbs#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Boyle#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

I.Kabia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Perry#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Clucas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Ruffels#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Sang#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Lloyd#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Scully#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Scully#7

A.Scully#27

A.Scully#1

A.Scully#38

A.Scully#3

A.Scully#15

A.Scully#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crewe Alexandra0 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 1
Crewe Alexandra
Shrewsbury Town0 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra3 - 2
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra3 - 4
Shrewsbury Town
Crewe Alexandra1 - 2
Shrewsbury Town
Crewe Alexandra1 - 2
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town0 - 1
Crewe Alexandra
Shrewsbury Town1 - 3
Crewe AlexandraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 2
Doncaster Rovers
Crewe Alexandra3 - 2
Grimsby Town
Milton Keynes Dons3 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 0
Liverpool U21
Crewe Alexandra0 - 1
Bromley
Harrogate Town1 - 2
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 1
Notts County
Barrow1 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 2
Barnet
Colchester United1 - 1
Crewe AlexandraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shrewsbury Town
South Shields1 - 3
Shrewsbury Town
Oldham Athletic2 - 2
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 0
Crawley Town
Shrewsbury Town2 - 0
Cambridge United
Barrow0 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 2
Milton Keynes Dons
Harrogate Town2 - 0
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 3
Salford City
Barnet1 - 3
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town1 - 3
WalsallĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crewe Alexandra
#13#21#30#42#57#60#70
Shrewsbury Town
#11#21#30#43#54#60#70
Swindon Town
Chesterfield
Gillingham
Fleetwood Town
Tranmere Rovers
Accrington Stanley
Bristol Rovers
Cheltenham Town
Newport County