English Football League Two22:00 ngày 08/11/2025

Newport County
2 - 4

Walsall
Thống kê
Thống kê trận đấu
Newport CountyChỉ sốWalsall
69Chỉ số 2531
34Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2372
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
9Chỉ số 227
4Chỉ số 25
3Chỉ số 2110
Lineup
Đội hình trận đấu
Newport County
Sơ đồ 4-3-328221521211441419920
Đội hình xuất phát

J.Wright#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Ogunneye#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Jenkins#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Evans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
joe thomas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

c.antwi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Braybroke#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

whitmore#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Garner#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Baker-Richardson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Ben·Lloyd#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ben·Lloyd#25

Ben·Lloyd#1
Ben·Lloyd#27

Ben·Lloyd#6

Ben·Lloyd#3

Ben·Lloyd#7

Ben·Lloyd#23
Walsall
Sơ đồ 3-5-2133430282917181519
Đội hình xuất phát

M.Roberts#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Browne#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Flint#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Weir#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Barrett#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Lakin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Finnigan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Clarke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

V.Harper#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.MalangaKanu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Pressley#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pressley#28

A.Pressley#31

A.Pressley#25

A.Pressley#9

A.Pressley#12

A.Pressley#6

A.Pressley#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Newport County0 - 0
Walsall
Walsall2 - 0
Newport County
Walsall0 - 3
Newport County
Newport County3 - 3
Walsall
Walsall1 - 1
Newport County
Newport County0 - 1
Walsall
Walsall3 - 3
Newport County
Newport County2 - 1
Walsall
Walsall0 - 1
Newport County
Newport County1 - 1
WalsallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newport County
Newport County1 - 1
Gillingham
Harrogate Town0 - 3
Newport County
Newport County0 - 2
Cheltenham Town
Accrington Stanley0 - 1
Newport County
Cardiff City0 - 1
Newport County
Newport County0 - 1
Swindon Town
Chesterfield4 - 1
Newport County
Newport County1 - 2
Arsenal U21
Newport County1 - 3
Gillingham
Tranmere Rovers1 - 1
Newport CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Walsall
Eastleigh0 - 3
Walsall
Walsall0 - 0
Chelsea U21
Cheltenham Town1 - 0
Walsall
Walsall1 - 2
Barrow
Crawley Town1 - 1
Walsall
Walsall0 - 1
Northampton Town
Walsall2 - 1
Bristol Rovers
Accrington Stanley1 - 3
Walsall
Walsall4 - 2
Tranmere Rovers
Fleetwood Town1 - 1
WalsallĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Newport County
#12#22#30#44#54#60#70
Walsall
#14#23#30#42#55#60#70
Milton Keynes Dons
Notts County
Bromley
Crewe Alexandra
Salford City
Grimsby Town
Barnet
Cambridge United
Colchester United
Oldham Athletic
Shrewsbury Town