Brazilian Campeonato Carioca A05:00 ngày 10/02/2025

Volta Redonda
0 - 0

Nova Iguacu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Volta RedondaChỉ sốNova Iguacu
0Chỉ số 220
21Chỉ số 2414
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
3Chỉ số 36
26Chỉ số 2320
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
73Chỉ số 2527
Lineup
Đội hình trận đấu
Volta Redonda
Sơ đồ 4-2-3-1122284225201710119
Đội hình xuất phát

J.Carlos#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Gabriel#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Fabricio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Rogerio Nogueira Monteiro Junior#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Barra#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

P.W.Oliveira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Kelvin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Patrick#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Santos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Santos#18
B.Santos#13

B.Santos#14

B.Santos#7

B.Santos#27

B.Santos#21
B.Santos#6

B.Santos#29

B.Santos#16

B.Santos#30

B.Santos#1

B.Santos#26
Nova Iguacu
Sơ đồ 4-2-3-11426358710119
Đội hình xuất phát
L.Maticoli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Yan Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Pinheiro#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Renan Carlos Arantes Faria#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Muller#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Fernandinho#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Pedra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Alexandre Junio Santos da Silva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Lucas Cruz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Andrey·Dias da Silva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Rangel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Rangel#21
V.Rangel#13

V.Rangel#15
V.Rangel#17

V.Rangel#16
V.Rangel#12
V.Rangel#20
V.Rangel#22
V.Rangel#19
V.Rangel#14
V.Rangel#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo - RJ | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Volta Redonda | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 4 | Fluminense - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 5 | Sampaio Correa (RJ) | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Nova Iguacu | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 7 | Madureira | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Boavista S.C. | 11 | 2 | 8 | 1 | 14 |
| 9 | Botafogo - RJ | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | CFRJ Marica RJ | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Portuguesa Carioca | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 12 | Bangu Atletico Club | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Volta Redonda1 - 2
Nova Iguacu
Nova Iguacu0 - 0
Volta Redonda
Volta Redonda2 - 3
Nova Iguacu
Volta Redonda3 - 2
Nova Iguacu
Nova Iguacu2 - 0
Volta Redonda
Volta Redonda2 - 1
Nova Iguacu
Volta Redonda2 - 2
Nova Iguacu
Nova Iguacu1 - 2
Volta Redonda
Volta Redonda3 - 1
Nova Iguacu
Nova Iguacu1 - 0
Volta RedondaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volta Redonda
Volta Redonda2 - 1
CFRJ Marica RJ
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 2
Volta Redonda
Volta Redonda2 - 1
Portuguesa Carioca
Volta Redonda0 - 2
Flamengo - RJ
Botafogo - RJ1 - 2
Volta Redonda
Bangu Atletico Club0 - 1
Volta Redonda
Volta Redonda1 - 0
Fluminense - RJ
Madureira2 - 0
Volta Redonda
Volta Redonda1 - 1
CFRJ Marica RJ
Athletic Club0 - 2
Volta RedondaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nova Iguacu
Nova Iguacu0 - 1
Botafogo - RJ
Portuguesa Carioca0 - 1
Nova Iguacu
Nova Iguacu1 - 1
Bangu Atletico Club
Nova Iguacu0 - 0
Boavista S.C.
CFRJ Marica RJ2 - 0
Nova Iguacu
Flamengo - RJ1 - 2
Nova Iguacu
Nova Iguacu1 - 0
Sampaio Correa (RJ)
Nova Iguacu1 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Nova Iguacu0 - 0
Serrano FC
Serrano FC1 - 2
Nova IguacuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Volta Redonda
#10#20#30#43#54#60#70
Nova Iguacu
#10#20#30#46#54#60#70