Japanese J1 League13:00 ngày 11/04/2026

Vissel Kobe
3 - 2

Nagoya Grampus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vissel KobeChỉ sốNagoya Grampus
49Chỉ số 2436
90Chỉ số 2364
7Chỉ số 227
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
3Chỉ số 213
1Chỉ số 80
7Chỉ số 22
59Chỉ số 2541
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Vissel Kobe
Sơ đồ 4-3-31244316567191341
Đội hình xuất phát

D.Maekawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Sakai#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Yamakawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Thuler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Caetano#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Goke#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Ogihara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Ideguchi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Mitsuta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Sasaki#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Nagato#41 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Nagato#40

K.Nagato#71

K.Nagato#44

K.Nagato#2

K.Nagato#14

K.Nagato#26

K.Nagato#11

K.Nagato#80

K.Nagato#10
Nagoya Grampus
Sơ đồ 3-4-2-11213311915142772211
Đội hình xuất phát

D.Schmidt#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Nogami#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Fujii#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Takamine#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Koda#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Inagaki#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Morishima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nakayama#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Izumi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Kimura#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Yamagishi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Yamagishi#9

Y.Yamagishi#29

Y.Yamagishi#17

Y.Yamagishi#30

Y.Yamagishi#35

Y.Yamagishi#41

Y.Yamagishi#18

Y.Yamagishi#44

Y.Yamagishi#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nagoya Grampus0 - 3
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe3 - 3
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 1
Vissel Kobe
Nagoya Grampus2 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 2
Nagoya Grampus
Vissel Kobe0 - 0
Nagoya GrampusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vissel Kobe
Fagiano Okayama1 - 4
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 0
Shimizu S-Pulse
Vissel Kobe2 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka1 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 2
Gamba Osaka
Nagoya Grampus0 - 3
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 1
FC Seoul
FC Seoul0 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 1
Avispa Fukuoka
Shimizu S-Pulse1 - 0
Vissel KobeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nagoya Grampus
Nagoya Grampus3 - 0
Cerezo Osaka
Kyoto Sanga1 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Nagoya Grampus0 - 3
Vissel Kobe
Avispa Fukuoka1 - 5
Nagoya Grampus
Fagiano Okayama1 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 3
V-Varen Nagasaki
Gamba Osaka0 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 0
Shimizu S-Pulse
Nagoya Grampus1 - 0
Avispa FukuokaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vissel Kobe
#13#21#30#41#57#60#70
Nagoya Grampus
#12#21#30#41#52#60#70
FC Tokyo
Kashiwa Reysol
Kawasaki Frontale
Machida Zelvia
Tokyo Verdy
Yokohama F. Marinos
Kashima Antlers
Urawa Red Diamonds
JEF United Ichihara Chiba
Mito Hollyhock