French Ligue 300:30 ngày 09/08/2025

Villefranche
0 - 0

Concarneau
Thống kê
Thống kê trận đấu
VillefrancheChỉ sốConcarneau
24Chỉ số 2435
3Chỉ số 32
0Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
82Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Villefranche
Sơ đồ 5-4-112417253828102627
Đội hình xuất phát

S.Péan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Sbaï#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Valentim#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Camelo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Ludovic Ouedraogo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
T.Grippon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Marcel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.A.M'Ze#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Mroivili#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
A.Thoumin#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Mixtur#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mixtur#12

K.Mixtur#21

K.Mixtur#5

K.Mixtur#40
K.Mixtur#19
Concarneau
Sơ đồ 4-3-31274619261085187
Đội hình xuất phát

V.Viot#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Halby#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Jannez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Seba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Kabongo#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Sinquin#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Gbelle#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Picouleau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B.Etcheverria#5 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Stanislas Kielt#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Samoura#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Samoura#20
A.Samoura#24
A.Samoura#21
A.Samoura#17

A.Samoura#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Villefranche1 - 1
Concarneau
Concarneau1 - 1
Villefranche
Villefranche1 - 1
Concarneau
Concarneau4 - 1
Villefranche
Concarneau2 - 0
Villefranche
Villefranche1 - 1
Concarneau
Villefranche1 - 0
Concarneau
Concarneau1 - 0
Villefranche
Villefranche0 - 0
Concarneau
Villefranche1 - 1
ConcarneauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villefranche
Villefranche2 - 2
FC Limonest
FC Annecy1 - 2
Villefranche
Evian Thonon Gaillard0 - 0
Villefranche
Lyon1 - 0
Villefranche
Nancy3 - 1
Villefranche
Clermont2 - 1
Villefranche
Villefranche0 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Bresse Péronnas 010 - 0
Villefranche
Villefranche1 - 1
Boulogne
Dijon2 - 0
VillefrancheĐối chiếu
Phong độ gần đây của Concarneau
Concarneau1 - 0
Caen
Guingamp2 - 2
Concarneau
Concarneau2 - 3
Stade Lavallois MFC
Concarneau1 - 2
Stade Brestois 29
Paris 13 Atletico2 - 1
Concarneau
Concarneau5 - 2
Le Mans
Concarneau5 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Bresse Péronnas 010 - 0
Concarneau
Concarneau1 - 1
Boulogne
Dijon0 - 1
ConcarneauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villefranche
#10#20#30#43#53#60#70
Concarneau
#10#20#30#42#52#60#70
FC Rouen
Sochaux
Versailles 78
US Orléans
Fleury Merogis U.S.
Aubagne
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux
Valenciennes
Stade Briochin