Brazilian Serie B07:35 ngày 23/07/2025

Vila Nova
2 - 0

CRB AL
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vila NovaChỉ sốCRB AL
7Chỉ số 2216
44Chỉ số 23150
31Chỉ số 2490
5Chỉ số 27
28Chỉ số 2572
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
6Chỉ số 216
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Vila Nova
Sơ đồ 4-2-3-199243131852110339
Đội hình xuất phát

H.Halls#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.N.Elias#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Maia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Pagnussat#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

W.Formiga#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Arilson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Pedro#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Gustavo Pajé#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Vinicius Rodrigues Adelino dos Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Xavier#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Poveda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Poveda#30

G.Poveda#23

G.Poveda#15
G.Poveda#14

G.Poveda#77

G.Poveda#20

G.Poveda#11

G.Poveda#22

G.Poveda#7

G.Poveda#8

G.Poveda#6
CRB AL
Sơ đồ 4-2-3-1126044428229310179
Đội hình xuất phát

M.Salbino#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Hayner#60 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Henri Marinho dos Santos#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Segovia#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Ribeiro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gegê#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Meritão#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

W.Pottker#93 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Simões#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Thiaguinho#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Almeida#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Almeida#7

B.Almeida#3

B.Almeida#77

B.Almeida#28

B.Almeida#21
B.Almeida#6

B.Almeida#11

B.Almeida#34

B.Almeida#31

B.Almeida#97

B.Almeida#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vila Nova1 - 0
CRB AL
CRB AL1 - 0
Vila Nova
Vila Nova0 - 1
CRB AL
CRB AL0 - 3
Vila Nova
Vila Nova1 - 0
CRB AL
CRB AL1 - 0
Vila Nova
Vila Nova0 - 0
CRB AL
CRB AL2 - 1
Vila Nova
Vila Nova2 - 2
CRB AL
CRB AL1 - 1
Vila NovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vila Nova
Avaí FC1 - 1
Vila Nova
Vila Nova0 - 0
Operario Ferroviario PR
Ferroviaria SP1 - 3
Vila Nova
Vila Nova1 - 0
Atletico Clube Goianiense
Amazonas FC2 - 1
Vila Nova
Vila Nova0 - 3
America MG
Criciuma1 - 0
Vila Nova
Vila Nova0 - 1
Gremio Novorizontino
Cuiaba1 - 0
Vila Nova
Vila Nova0 - 3
Cruzeiro - MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của CRB AL
Operario Ferroviario PR1 - 1
CRB AL
CRB AL0 - 1
Coritiba SAF - PR
Atletico Clube Goianiense2 - 1
CRB AL
CRB AL1 - 2
America MG
Ferroviaria SP1 - 0
CRB AL
CRB AL2 - 0
Goias Esporte Clube
Avaí FC1 - 0
CRB AL
CRB AL2 - 0
Remo - PA
Botafogo SP2 - 1
CRB AL
CRB AL0 - 0
Santos Fc - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vila Nova
#12#21#30#42#55#60#70
CRB AL
#10#20#30#42#57#60#70
Chapecoense - SC
Athletico Paranaense - PR
Athletic Club
Volta Redonda
SC Paysandu Para