Iceland Besta-deild karla01:00 ngày 27/08/2025

Vikingur Reykjavik
4 - 1

Vestri
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vikingur ReykjavikChỉ sốVestri
11Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2356
54Chỉ số 2413
1Chỉ số 32
13Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Vikingur Reykjavik
Sơ đồ 4-2-3-1124422211819257723
Đội hình xuất phát

I.Jónsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ö.Atlason#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Ekroth#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Thorkelsson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.F.Gunnarsson#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Hafsteinsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Ö.Andrason#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ó.Borgthórsson#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Ingimundarson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

d.stigurthordarson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.A.Hansen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.A.Hansen#15

N.A.Hansen#7

N.A.Hansen#80

N.A.Hansen#33

N.A.Hansen#9

N.A.Hansen#20

N.A.Hansen#36

N.A.Hansen#10

N.A.Hansen#27
Vestri
Sơ đồ 5-4-11262540158284107
Đội hình xuất phát

G.Smit#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.J.Hauksson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Hansen#2 · G · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

Phete#5 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Kjeldsen#40 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.A.Svavarsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.E.Hlynsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Pedersen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

f.gbadamosi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Montiel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Tufegdžić#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Tufegdžić#29

V.Tufegdžić#1

V.Tufegdžić#3

V.Tufegdžić#22

V.Tufegdžić#77

V.Tufegdžić#14

V.Tufegdžić#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vestri0 - 1
Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik1 - 1
Vestri
Vestri1 - 4
Vikingur Reykjavik
Vestri0 - 3
Vikingur ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vikingur Reykjavik
Akranes0 - 1
Vikingur Reykjavik
Brondby IF4 - 0
Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik2 - 4
Stjarnan Gardabaer
Vikingur Reykjavik3 - 0
Brondby IF
Hafnarfjordur2 - 2
Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik3 - 2
Vllaznia Shkoder
Fram Reykjavik2 - 2
Vikingur Reykjavik
Vllaznia Shkoder2 - 1
Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik1 - 2
Valur Reykjavik
Vikingur Reykjavik8 - 0
MalishevaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vestri
Valur Reykjavik0 - 1
Vestri
Stjarnan Gardabaer2 - 1
Vestri
Vestri3 - 2
Fram Reykjavik
Afturelding1 - 1
Vestri
Vestri2 - 0
IBV Vestmannaeyjar
Breidablik1 - 0
Vestri
Vestri0 - 0
Fram Reykjavik
Vestri0 - 2
Valur Reykjavik
Vestri0 - 2
Akranes
Hafnarfjordur2 - 0
VestriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vikingur Reykjavik
#14#22#30#41#511#60#70
Vestri
#11#20#30#43#53#60#70
KR Reykjavik
KA Akureyri