Switzerland Divison 1 League00:00 ngày 18/04/2025

Vevey Sports
2 - 1

Kriens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vevey SportsChỉ sốKriens
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
12Chỉ số 227
3Chỉ số 31
42Chỉ số 2479
87Chỉ số 23121
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Vevey Sports
Sơ đồ 4-1-2-3121228893414871197
Đội hình xuất phát

N.Grivot#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Jaquenoud#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Diaz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Seydina Doumbia#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ilion ssebunya#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
jonas mayingi#34 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Q.Fouley#14 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

J.Correa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
louisius#71 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

darian yana#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Hajdar munishi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Hajdar munishi#4
Hajdar munishi#18
Hajdar munishi#99
Hajdar munishi#31
Hajdar munishi#33
Hajdar munishi#83
Hajdar munishi#23
Kriens
Sơ đồ 3-4-1-22216242328131530199
Đội hình xuất phát

L.Hunn#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
stiljan gegaj#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
yanik kunz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Fäh#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Julian·Herrmann#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.kadima#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Schwegler#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
heiniger#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Siegrist#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

R.Hoxha#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Slišković#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Slišković#8

L.Slišković#20

L.Slišković#27
L.Slišković#7

L.Slišković#1
L.Slišković#24
L.Slišković#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vevey Sports
Vevey Sports1 - 3
Anthony Sirufo
FC Paradiso1 - 0
Vevey Sports
FC Basel B1 - 1
Vevey Sports
Bavois2 - 0
Vevey Sports
Vevey Sports3 - 2
SC Cham
Grand Saconnex3 - 3
Vevey Sports
Vevey Sports1 - 1
FC Luzern U21
FC Rapperswil-Jona3 - 0
Vevey Sports
Vevey Sports1 - 1
Zurich B team
FC Biel-Bienne 18965 - 1
Vevey SportsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kriens
Kriens2 - 1
Zurich B team
Anthony Sirufo1 - 0
Kriens
Kriens1 - 0
FC Biel-Bienne 1896
FC Paradiso0 - 1
Kriens
Kriens4 - 2
Bruhl SG
FC Basel B2 - 1
Kriens
Kriens3 - 0
Breitenrain
Bavois0 - 0
Kriens
Kriens4 - 0
FC Baden 1897
SC Cham3 - 3
KriensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vevey Sports
#12#20#30#43#54#60#70
Kriens
#11#20#30#40#56#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
Bulle
BSC Young Boys U21
Lugano U21