Switzerland Divison 1 League22:30 ngày 12/04/2025

Kriens
2 - 1

Zurich B team
Thống kê
Thống kê trận đấu
KriensChỉ sốZurich B team
0Chỉ số 80
3Chỉ số 28
4Chỉ số 31
35Chỉ số 2440
3Chỉ số 215
1Chỉ số 2213
41Chỉ số 2559
68Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Kriens
Sơ đồ 3-4-1-222162242328131530199
Đội hình xuất phát

L.Hunn#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
stiljan gegaj#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
yanik kunz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Timo harperink#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Julian·Herrmann#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.kadima#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Schwegler#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
heiniger#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Siegrist#30 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

R.Hoxha#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Slišković#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Slišković#8

L.Slišković#20

L.Slišković#10

L.Slišković#27
L.Slišković#7

L.Slišković#1
L.Slišković#21
Zurich B team
Sơ đồ 4-1-2-312742033351916132417
Đội hình xuất phát
Y.Morozov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
yuro diet#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Ihendu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Hodza#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
neil volken#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
aaron tchamda#35 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Daniel·Afriyie#19 · F · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

N.DiGiusto#16 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
norbu lhakpa#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Reverson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Oko-Flex#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Oko-Flex#25
A.Oko-Flex#15
A.Oko-Flex#7
A.Oko-Flex#11
A.Oko-Flex#14
A.Oko-Flex#9
A.Oko-Flex#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zurich B team4 - 0
Kriens
Zurich B team1 - 2
Kriens
Kriens0 - 0
Zurich B team
Zurich B team2 - 1
Kriens
Kriens3 - 0
Zurich B team
Kriens5 - 2
Zurich B teamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kriens
Anthony Sirufo1 - 0
Kriens
Kriens1 - 0
FC Biel-Bienne 1896
FC Paradiso0 - 1
Kriens
Kriens4 - 2
Bruhl SG
FC Basel B2 - 1
Kriens
Kriens3 - 0
Breitenrain
Bavois0 - 0
Kriens
Kriens4 - 0
FC Baden 1897
SC Cham3 - 3
Kriens
Kriens2 - 2
Lugano U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Zurich B team
Zurich B team1 - 4
FC Biel-Bienne 1896
Bruhl SG3 - 0
Zurich B team
Zurich B team1 - 2
Breitenrain
FC Baden 18971 - 3
Zurich B team
Lugano U210 - 1
Zurich B team
BSC Young Boys U211 - 0
Zurich B team
Zurich B team1 - 1
Bulle
Vevey Sports1 - 1
Zurich B team
Zurich B team1 - 1
Anthony Sirufo
Zurich B team1 - 3
FC Wil 1900Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kriens
#12#22#30#44#53#60#70
Zurich B team
#11#20#30#41#58#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
FC Rapperswil-Jona
Grand Saconnex
FC Luzern U21