FIFA Series17:00 ngày 27/03/2026

Venezuela
4 - 1

Trinidad and Tobago
Thống kê
Thống kê trận đấu
VenezuelaChỉ sốTrinidad and Tobago
1Chỉ số 32
135Chỉ số 23101
6Chỉ số 21
10Chỉ số 221
0Chỉ số 81
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2433
6Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | China | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Australia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Cameroon | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | New Zealand | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Chile | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Cabo Verde | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezuela | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Uzbekistan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gabon | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Trinidad and Tobago | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kazakhstan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Namibia | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| 3 | Comoros | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Venezuela
Canada2 - 0
Venezuela
Venezuela1 - 0
Australia
Argentina1 - 0
Venezuela
Venezuela3 - 6
Colombia
Argentina3 - 0
Venezuela
Uruguay2 - 0
Venezuela
Venezuela2 - 0
Bolivia
Venezuela1 - 0
Peru
Ecuador2 - 1
Venezuela
USA3 - 1
VenezuelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago2 - 2
Bermuda
Trinidad and Tobago1 - 1
Jamaica
Trinidad and Tobago
Bermuda0 - 3
Trinidad and Tobago
Jamaica2 - 0
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago0 - 0
Saudi Arabia1 - 1
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago1 - 1
USA5 - 0
Trinidad and Tobago
Costa Rica2 - 1
Trinidad and TobagoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Venezuela
#14#20#30#41#56#60#70
Trinidad and Tobago
#11#20#30#42#51#60#70
China
Cameroon
Finland
New Zealand
Chile
Cabo Verde
Uzbekistan
Gabon
Kazakhstan
Namibia
Comoros