Italian Serie B02:00 ngày 11/02/2026

Venezia
0 - 2

Modena
Thống kê
Thống kê trận đấu
VeneziaChỉ sốModena
2Chỉ số 33
5Chỉ số 217
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2434
7Chỉ số 225
65Chỉ số 2535
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
106Chỉ số 2378
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Venezia
Sơ đồ 3-5-21230421716818929
Đội hình xuất phát

F.Stankovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Korac#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Svoboda#30 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Franjić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Compagnon#21 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Kike#71 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Busio#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Doumbia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Hainaut#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Adorante#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Lauberbach#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Lauberbach#37

L.Lauberbach#80

L.Lauberbach#99

L.Lauberbach#33

L.Lauberbach#3

L.Lauberbach#20

L.Lauberbach#24

L.Lauberbach#23

L.Lauberbach#11

L.Lauberbach#32

L.Lauberbach#28

L.Lauberbach#16
Modena
Sơ đồ 3-5-21771925281618989299
Đội hình xuất phát

L.Chichizola#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Tonoli#77 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Nador#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Dellavalle#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Beyuku#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Santoro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

F.Gerli#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

P.Niklas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Zanimacchia#98 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Defrel#92 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.D.Luca#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.D.Luca#22

M.D.Luca#9
M.D.Luca#71

M.D.Luca#10

M.D.Luca#28

M.D.Luca#20

M.D.Luca#33

M.D.Luca#29
M.D.Luca#90

M.D.Luca#13

M.D.Luca#11

M.D.Luca#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Modena1 - 2
Venezia
Venezia2 - 2
Modena
Modena1 - 3
Venezia
Venezia5 - 0
Modena
Modena2 - 2
Venezia
Modena1 - 6
Venezia
Venezia1 - 0
Modena
Modena1 - 2
Venezia
Venezia0 - 0
Modena
Modena1 - 0
VeneziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Venezia
Frosinone1 - 2
Venezia
Venezia2 - 1
Carrarese
Mantova2 - 5
Venezia
Venezia3 - 1
Catanzaro
A.C. Reggiana 19191 - 3
Venezia
Venezia1 - 0
ACD Virtus Entella
Modena1 - 2
Venezia
Venezia2 - 0
Monza
Avellino1 - 1
Venezia
Inter Milan5 - 1
VeneziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Modena
Modena1 - 2
Sampdoria
Empoli0 - 0
Modena
Modena0 - 0
Palermo
Pescara0 - 2
Modena
Padova2 - 0
Modena
Modena1 - 2
Monza
Modena1 - 2
Venezia
Spezia0 - 2
Modena
Modena1 - 2
Catanzaro
Cesena1 - 0
ModenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Venezia
#10#20#30#41#51#60#70
Modena
#12#22#30#43#55#60#70
Juve Stabia
SudTirol
Bari