CONMEBOL Copa Sudamericana05:00 ngày 28/05/2025

Vasco da Gama Saf - RJ
3 - 0

FBC Melgar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vasco da Gama Saf - RJChỉ sốFBC Melgar
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2450
9Chỉ số 2212
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 28
0Chỉ số 80
84Chỉ số 23115
2Chỉ số 32
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Vasco da Gama Saf - RJ
Sơ đồ 4-2-3-1196384363877111799
Đội hình xuất phát

L.Jardim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Henrique#96 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Victor#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Freitas#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Piton#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

TchêTchê#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Jair#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Rayan#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Coutinho#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Moreira#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Vegetti#99 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Vegetti#85

P.Vegetti#29

P.Vegetti#90

P.Vegetti#20

P.Vegetti#2

P.Vegetti#21

P.Vegetti#44

P.Vegetti#4

P.Vegetti#13

P.Vegetti#12

P.Vegetti#28

P.Vegetti#15
FBC Melgar
Sơ đồ 4-2-3-112332613241519102617
Đội hình xuất phát

C.Cáceda#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Zapata#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

PierBarrios#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Leonel·Gozalez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Llontop#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
W.Tandazo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
H.Orzan#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

G.Rodríguez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

TomásMartínez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Kenji Giovanni·Cabrera Nakamura#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Fajardo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Fajardo#21

J.Fajardo#22

J.Fajardo#77

J.Fajardo#4

J.Fajardo#36

J.Fajardo#8

J.Fajardo#20
J.Fajardo#5

J.Fajardo#11

J.Fajardo#27

J.Fajardo#25

J.Fajardo#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vasco da Gama Saf - RJ
Fluminense - RJ2 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 1
Operario Ferroviario PR
Vasco da Gama Saf - RJ3 - 0
Fortaleza
Club Atlético Lanús1 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Vitória - BA2 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello4 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 1
Palmeiras - SP
Operario Ferroviario PR1 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Cruzeiro - MG1 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 0
Club Atlético LanúsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FBC Melgar
Alianza Universidad de Huánuco1 - 1
FBC Melgar
FBC Melgar1 - 1
Atletico Grau
Academia Puerto Cabello0 - 1
FBC Melgar
Cienciano1 - 2
FBC Melgar
FBC Melgar0 - 1
Club Atlético Lanús
FBC Melgar1 - 1
Comerciantes Unidos
Los Chankas1 - 1
FBC Melgar
FBC Melgar1 - 0
Academia Puerto Cabello
FBC Melgar1 - 2
Deportivo Garcilaso
Universitario De Deportes4 - 1
FBC MelgarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vasco da Gama Saf - RJ
#13#23#30#42#51#60#70
FBC Melgar
#10#20#30#42#58#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique