Sweden Division 121:00 ngày 31/08/2025

Vasalunds IF
2 - 0

Enkoping
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vasalunds IFChỉ sốEnkoping
2Chỉ số 27
1Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
92Chỉ số 23102
50Chỉ số 2448
6Chỉ số 224
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Vasalunds IF
325192231061121127
Đội hình xuất phát

K.Bjorklund#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Graasvoll#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Wikman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
esaias torppa#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

RobinSundgren#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nikolic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Maripuu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Karlberg#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Jajic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel ersoy#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Duranic#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Duranic#8
A.Duranic#18

A.Duranic#42
A.Duranic#30
A.Duranic#5

A.Duranic#9

A.Duranic#4
Enkoping
124140115228231015
Đội hình xuất phát
Lucky nwafor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Höök#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
theodor kvist#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.braholm#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.hughes#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Lundgren#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
irad mshindi#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ozkan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S. Wilson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
linus zetterstrom#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
filiph ededal#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
filiph ededal#17
filiph ededal#14
filiph ededal#26
filiph ededal#9
filiph ededal#25
filiph ededal#18
filiph ededal#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Enkoping1 - 4
Vasalunds IF
Enkoping4 - 2
Vasalunds IF
Enkoping0 - 3
Vasalunds IF
Vasalunds IF5 - 1
Enkoping
Vasalunds IF1 - 1
Enkoping
Enkoping2 - 1
Vasalunds IF
Vasalunds IF5 - 0
EnkopingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vasalunds IF
IF Karlstad Fotboll2 - 3
Vasalunds IF
Sollentuna United3 - 2
Vasalunds IF
Vasalunds IF4 - 1
Gefle IF
Vasalunds IF1 - 1
Hammarby TFF
A.F.C Eskilstuna2 - 2
Vasalunds IF
Enkoping1 - 4
Vasalunds IF
FC Stockholm Internazionale0 - 0
Vasalunds IF
Vasalunds IF3 - 0
Vasalunds IF1 - 3
IF Karlstad Fotboll
Hammarby TFF3 - 2
Vasalunds IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enkoping
Enkoping4 - 2
Karlbergs BK
Enkoping1 - 2
Degerfors IF
Gefle IF5 - 1
Enkoping
Enkoping2 - 3
A.F.C Eskilstuna
Sollentuna United0 - 0
Enkoping
Enkoping1 - 4
Vasalunds IF
Nordic United FC3 - 2
Enkoping
Enkoping2 - 0
Tegs SK
Enkoping2 - 0
Gefle IF
Assyriska FF0 - 3
EnkopingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vasalunds IF
#12#20#30#43#52#60#70
Enkoping
#10#20#30#43#57#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Haninge
FC Arlanda
IFK Stocksund