OFC Pro League13:00 ngày 20/01/2026

Auckland FC Reserves
3 - 1

Vanuatu United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Auckland FC ReservesChỉ sốVanuatu United FC
0Chỉ số 40
7Chỉ số 217
69Chỉ số 2493
3Chỉ số 24
5Chỉ số 224
1Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 31
127Chỉ số 23154
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Auckland FC Reserves
Sơ đồ 4-4-24023525728176122029
Đội hình xuất phát
B. Callinan#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R. Wynne#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.D.Heijer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Vicelich#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J. Robinson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Ferguson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Drake#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Normann#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Prins#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Tade#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Donkers#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Donkers#8
K.Donkers#11

K.Donkers#2

K.Donkers#21

K.Donkers#14

K.Donkers#13
K.Donkers#58
K.Donkers#1
K.Donkers#47
K.Donkers#32
Vanuatu United FC
Sơ đồ 4-4-21152414106189217
Đội hình xuất phát

M.Acton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Diho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Rongara#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Ramazani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Coulon#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
O.L.Ingham#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K. Kaltack#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
W.Cardona#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Tasip#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
O. Smith#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Alex saniel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Alex saniel#16
Alex saniel#23
Alex saniel#8
Alex saniel#5
Alex saniel#19
Alex saniel#17
Alex saniel#13

Alex saniel#3
Alex saniel#20
Alex saniel#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Auckland FC Reserves
Auckland FC Reserves3 - 0
South Island United FC
Auckland FC Reserves3 - 0
Auckland United
Christchurch United1 - 4
Auckland FC Reserves
Auckland FC Reserves2 - 1
Wellington Olympic
Western Suburbs1 - 1
Auckland FC Reserves
Auckland FC Reserves3 - 0
Birkenhead United
Auckland City1 - 1
Auckland FC Reserves
Auckland FC Reserves0 - 1
Coastal Spirit
Western Springs AFC1 - 1
Auckland FC Reserves
Auckland FC Reserves2 - 1
Wellington Phoenix ReserveĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanuatu United FC
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Auckland FC Reserves
#13#22#30#41#53#60#70
Vanuatu United FC
#11#20#30#41#54#60#70
South Melbourne
Bula FC
Solomon Kings FC
Tahiti United FC
Hekari Souths United FC