Malta Premier League00:00 ngày 16/05/2026

Valletta FC
0 - 2

Hamrun Spartans
Thống kê
Thống kê trận đấu
Valletta FCChỉ sốHamrun Spartans
3Chỉ số 221
25Chỉ số 2445
1Chỉ số 27
0Chỉ số 80
1Chỉ số 216
58Chỉ số 2383
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Valletta FC
98111433102950771955
Đội hình xuất phát

J.Mendonza#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Archibald#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jake azzopardi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Borg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mbende#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.B.Diego#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Adebayo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yuri#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thaylor#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Tavares#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Radic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Radic#28

S.Radic#3
S.Radic#5
S.Radic#13
S.Radic#90
S.Radic#99
S.Radic#80
S.Radic#44

S.Radic#24
S.Radic#20
S.Radic#8
Hamrun Spartans
982425918610132175
Đội hình xuất phát
celio#98 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ceter#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Eder#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Emerson#91 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Garcia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Guillaumier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mbong#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V. Polito#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Petrilio#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Serber#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Xerri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Xerri#7

S.Xerri#27

S.Xerri#1
S.Xerri#33
S.Xerri#14

S.Xerri#31
S.Xerri#12

S.Xerri#16

S.Xerri#30

S.Xerri#23
S.Xerri#93
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valletta FC2 - 1
Hamrun Spartans
Valletta FC1 - 1
Hamrun Spartans
Valletta FC0 - 0
Hamrun Spartans
Valletta FC2 - 0
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 0
Valletta FC
Hamrun Spartans0 - 0
Valletta FC
Hamrun Spartans1 - 1
Valletta FC
Valletta FC1 - 2
Hamrun Spartans
Valletta FC1 - 2
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 0
Valletta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valletta FC
Floriana F.C.0 - 0
Valletta FC
Valletta FC2 - 1
Hamrun Spartans
Marsaxlokk FC1 - 0
Valletta FC
Floriana F.C.2 - 0
Valletta FC
Naxxar Lions1 - 1
Valletta FC
Valletta FC2 - 1
Gzira United
Valletta FC3 - 1
Birkirkara FC
Marsaxlokk FC1 - 1
Valletta FC
Valletta FC3 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Valletta FC1 - 1
Hamrun SpartansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamrun Spartans
Marsaxlokk FC1 - 1
Hamrun Spartans
Valletta FC2 - 1
Hamrun Spartans
Floriana F.C.1 - 4
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans3 - 0
Naxxar Lions
Hamrun Spartans0 - 1
Gzira United
Marsaxlokk FC3 - 2
Hamrun Spartans
Mosta FC2 - 1
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans3 - 0
Birkirkara FC
Valletta FC1 - 1
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 1
Floriana F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valletta FC
#10#20#30#42#51#60#70
Hamrun Spartans
#12#22#30#41#57#60#70
Sliema Wanderers FC
Hibernians FC
Żabbar St. Patrick F.C.