Tunisian Professional League 122:00 ngày 14/05/2025

US Ben Guerdane
3 - 1

E.Gawafel.S.Gafsa
Lineup
Đội hình trận đấu
US Ben Guerdane
Sơ đồ 4-2-3-1222652910197891117
Đội hình xuất phát
N.Farhati#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Touis#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Machmoum#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Abderrazzak#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Houssem souissi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Mohamed Hamed#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Chaabane#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Banga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.BenAhmed#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Belwafi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
wael abdi#17 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
wael abdi#30
wael abdi#15
wael abdi#4
wael abdi#28
wael abdi#34
wael abdi#6
wael abdi#21
E.Gawafel.S.Gafsa
Sơ đồ 4-2-3-1131927251028219111726
Đội hình xuất phát
ali frioui#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ahmed horchani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
baraket chaabani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
alkhaly traore#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
haythem mbarek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
hassine chaieb ben#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
anas barbati#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
hassen mbarek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
fayed hassine ben#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
amir omrani al#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
t.yasser#26 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
t.yasser#6
t.yasser#12
t.yasser#31
t.yasser#16
t.yasser#5
t.yasser#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esperance Sportive de Tunis | 30 | 19 | 9 | 2 | 66 |
| 2 | U.S.Monastir | 30 | 17 | 11 | 2 | 62 |
| 3 | Etoile Sahel | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | Club Africain | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 5 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 6 | Stade tunisien | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 7 | CS Sfaxien | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 8 | Etoile Metlaoui | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | C.A.Bizertin | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | AS Slimane | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 11 | US Ben Guerdane | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 12 | Olympique de Beja | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 13 | AS Gabes | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
| 14 | Jeunesse Sportive Omrane | 30 | 4 | 14 | 12 | 26 |
| 15 | E.Gawafel.S.Gafsa | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | Club Polideportivo El Ejido | 30 | 5 | 4 | 21 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane1 - 0
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 0
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane5 - 0
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa1 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane2 - 0
E.Gawafel.S.Gafsa
US Ben Guerdane1 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 0
US Ben GuerdaneĐối chiếu
Phong độ gần đây của US Ben Guerdane
Jeunesse Sportive Omrane2 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane3 - 2
Esperance Sportive Zarzis
US Ben Guerdane1 - 0
CS Sfaxien
US Ben Guerdane3 - 0
AS Gabes
Etoile Sahel2 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane0 - 0
C.A.Bizertin
US Ben Guerdane1 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive de Tunis1 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane2 - 2
Etoile Metlaoui
Stade tunisien1 - 0
US Ben GuerdaneĐối chiếu
Phong độ gần đây của E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa0 - 1
AS Gabes
Etoile Sahel1 - 1
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa1 - 0
AS Slimane
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 3
Etoile Sahel
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
E.Gawafel.S.Gafsa
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 1
ES Hamam-Sousse
E.Gawafel.S.Gafsa1 - 1
Etoile Metlaoui
E.Gawafel.S.Gafsa2 - 0
Etoile Metlaoui
Stade tunisien2 - 1
E.Gawafel.S.GafsaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
US Ben Guerdane
#13#23#30#41#50#60#70
E.Gawafel.S.Gafsa
#11#20#30#42#50#60#70
U.S.Monastir
Club Africain
Olympique de Beja
Club Polideportivo El Ejido