CHI Liga de Ascenso04:30 ngày 21/04/2025

Universidad de Concepcion
1 - 2

D. Concepcion
Thống kê
Thống kê trận đấu
Universidad de ConcepcionChỉ sốD. Concepcion
89Chỉ số 2461
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
3Chỉ số 26
161Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
10Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Universidad de Concepcion
Sơ đồ 4-3-317143415616872811
Đội hình xuất phát

C.Campestrini#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Medina#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Meza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.González#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Y.Oyanedel#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Cordero#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

b.ogaz#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

joaquin romo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

s.molina#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
I.Herrera#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Gonzalez#11 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Gonzalez#19
I.Gonzalez#30

I.Gonzalez#13

I.Gonzalez#22

I.Gonzalez#10
I.Gonzalez#24

I.Gonzalez#21
D. Concepcion
Sơ đồ 4-5-12541352211623141832
Đội hình xuất phát
Nicolas Bruna Araya#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Caceres#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Cornejo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Silva#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Nicolas Huillier l#22 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Valdivia#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Vargas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

U.Ojeda#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

s.martinez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Saavedra#18 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Larrivey#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Larrivey#24

J.Larrivey#31

J.Larrivey#15
J.Larrivey#8

J.Larrivey#7

J.Larrivey#9

J.Larrivey#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
D. Concepcion1 - 0
Universidad de Concepcion
D. Concepcion0 - 0
Universidad de Concepcion
D. Concepcion1 - 0
Universidad de Concepcion
D. Concepcion0 - 2
Universidad de Concepcion
Universidad de Concepcion0 - 1
D. Concepcion
Universidad de Concepcion1 - 2
D. Concepcion
D. Concepcion1 - 0
Universidad de Concepcion
D. Concepcion2 - 0
Universidad de Concepcion
D. Concepcion1 - 3
Universidad de Concepcion
Universidad de Concepcion0 - 0
D. ConcepcionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Universidad de Concepcion
San Marcos de Arica1 - 0
Universidad de Concepcion
Nublense2 - 0
Universidad de Concepcion
Universidad de Concepcion1 - 0
Deportes Santa Cruz
Universidad de Concepcion1 - 1
Curico Unido
Universidad de Concepcion1 - 2
San Luis Quillota
Cobreloa0 - 2
Universidad de Concepcion
Universidad de Concepcion2 - 1
CD Magallanes
Santiago Wanderers0 - 0
Universidad de Concepcion
Deportes Santa Cruz0 - 3
Universidad de Concepcion
D. Concepcion1 - 0
Universidad de ConcepcionĐối chiếu
Phong độ gần đây của D. Concepcion
D. Concepcion2 - 0
CD Copiapo S.A.
D. Concepcion0 - 0
Audax Italiano
Curico Unido2 - 3
D. Concepcion
D. Concepcion3 - 2
Palestino
Deportes Santa Cruz2 - 0
D. Concepcion
D. Concepcion0 - 1
Deportes Recoleta
CSD Antofagasta3 - 1
D. Concepcion
D. Concepcion2 - 2
Deportes Temuco
D. Concepcion1 - 0
Universidad de Concepcion
Melipilla0 - 0
D. ConcepcionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Universidad de Concepcion
#11#21#30#42#53#60#70
D. Concepcion
#12#22#30#41#56#60#70
Rangers Talca
Union San Felipe
Santiago Morning