CONMEBOL Copa Libertadores05:00 ngày 09/04/2025

Botafogo - RJ
2 - 0

Carabobo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Botafogo - RJChỉ sốCarabobo
1Chỉ số 30
138Chỉ số 2375
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
11Chỉ số 225
71Chỉ số 2529
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
84Chỉ số 2428
Lineup
Đội hình trận đấu
Botafogo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-112432201326177102339
Đội hình xuất phát

J.Victor#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ponte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Paula#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Barboza#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Telles#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gregore#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Freitas#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Artur#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Savarino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Rodríguez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Mastriani#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Mastriani#25

G.Mastriani#18

G.Mastriani#9

G.Mastriani#11

G.Mastriani#66

G.Mastriani#2

G.Mastriani#6

G.Mastriani#33

G.Mastriani#28

G.Mastriani#24

G.Mastriani#77

G.Mastriani#57
Carabobo
Sơ đồ 4-3-322283227135268181411
Đội hình xuất phát

L.Bruera#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Bonilla#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E. Neira#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Rodriguez#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pernía#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Gonzalez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Nuñez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Pérez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Ramos#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Berríos#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Canozales#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Canozales#1

C.Canozales#2

C.Canozales#10

C.Canozales#9
C.Canozales#12

C.Canozales#16
C.Canozales#15

C.Canozales#3

C.Canozales#99

C.Canozales#21

C.Canozales#4

C.Canozales#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo - RJ
Botafogo - RJ2 - 0
Esporte Clube Juventude
Universidad de Chile1 - 0
Botafogo - RJ
Palmeiras - SP0 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ3 - 1
Gremio Novorizontino
Botafogo - RJ0 - 2
Racing Club de Avellaneda
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 0
Botafogo - RJ
Racing Club de Avellaneda2 - 0
Botafogo - RJ
Boavista S.C.1 - 1
Botafogo - RJ
Flamengo - RJ1 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ0 - 2
MadureiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carabobo
Caracas FC0 - 1
Carabobo
Carabobo0 - 2
Estudiantes La Plata
Carabobo1 - 0
Rayo Zuliano
Universidad Central de Venezuela1 - 1
Carabobo
Carabobo1 - 0
Monagas SC
Zamora Barinas0 - 1
Carabobo
Deportivo Metropolitano3 - 0
Carabobo
Carabobo2 - 2
Yaracuyanos
Academia Puerto Cabello1 - 3
Carabobo
Carabobo0 - 0
Portuguesa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botafogo - RJ
#12#20#30#41#57#60#70
Carabobo
#10#20#30#40#52#60#70
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion