Czech Third League19:00 ngày 23/08/2025

FC Vsetin
2 - 1

Unicov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC VsetinChỉ sốUnicov
46Chỉ số 2492
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
5Chỉ số 32
99Chỉ số 23156
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
36Chỉ số 2564
2Chỉ số 2214
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vsetin
19923417712314210
Đội hình xuất phát

P.Bartunek#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin zbranek#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

erik slezak#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yevhen opanasenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.mlynek#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin·Mlynek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petr mikus#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.jura#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

patrik gerza#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David dulik#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.bahounek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.bahounek#8
a.bahounek#20
a.bahounek#1
a.bahounek#11
a.bahounek#16
a.bahounek#18
a.bahounek#15
Unicov
3177271024469811
Đội hình xuất phát
j.sanak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.grygar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.kvapil#72 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hausknecht#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Komenda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Koutny#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.spatenka#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Svoboda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vichta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ambrozek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.vybiral#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.vybiral#13
m.vybiral#2
m.vybiral#18
m.vybiral#20
m.vybiral#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vsetin
Polanka1 - 1
FC Vsetin
FC Vsetin0 - 4
FK Třinec
FC Vsetin3 - 0
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin0 - 6
Sigma Olomouc B
Novy Jicin1 - 3
FC Vsetin
FC Vsetin2 - 3
MFK Havirov
SK Batov1 - 3
FC Vsetin
FC Vsetin2 - 1
Hranice KUNZ
Bzenec0 - 3
FC Vsetin
Slavicin1 - 3
FC VsetinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unicov
Unicov0 - 0
Brno B
SK Sulko Zabreh0 - 4
Unicov
Hranice KUNZ1 - 1
Unicov
Unicov5 - 2
MFK Karvina B
Bridlicna2 - 6
Unicov
SK Hanácká Slavia Kroměříž2 - 0
Unicov
Unicov0 - 1
Slovan Rosice
Frydek-Mistek1 - 4
Unicov
Unicov1 - 1
Slovacko II
Hodonin Sardice0 - 2
UnicovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vsetin
#12#22#30#45#53#60#70
Unicov
#11#21#30#42#53#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
TJ Start Brno
Blansko
Hlucin