Portuguese U23 League23:30 ngày 03/03/2026

Uniao Leiria U23
2 - 3

Gil Vicente U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Uniao Leiria U23Chỉ sốGil Vicente U23
4Chỉ số 2113
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2211
49Chỉ số 2496
2Chỉ số 26
105Chỉ số 23177
39Chỉ số 2561
2Chỉ số 32
0Chỉ số 81
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academico Viseu U23 | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Leixoes U23 | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 |
| 3 | Braga U23 | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 4 | Gil Vicente U23 | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | Famalicao U23 | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 6 | Vizela U23 | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 7 | Rio Ave U23 | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 8 | Maritimo U23 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Torreense U23 | 12 | 9 | 0 | 3 | 27 |
| 2 | Benfica U23 | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | Santa Clara U23 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Sporting CP U23 | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 5 | Uniao Leiria U23 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 6 | Portimonense U23 | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 7 | Farense U23 | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | Estrela FC U23 | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 9 | Estoril U23 | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Uniao Leiria U23
Farense U231 - 0
Uniao Leiria U23
Rio Ave U232 - 0
Uniao Leiria U23
Portimonense U232 - 1
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U232 - 3
Estoril U23
Maritimo U231 - 1
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U231 - 4
Estrela FC U23
Gil Vicente U233 - 1
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U230 - 1
Sporting CP U23
Uniao Leiria U230 - 1
Farense U23
Estoril U232 - 2
Uniao Leiria U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente U23
Gil Vicente U235 - 3
Portimonense U23
Gil Vicente U232 - 1
Estoril U23
Maritimo U230 - 1
Gil Vicente U23
Gil Vicente U231 - 1
Estrela FC U23
Portimonense U231 - 3
Gil Vicente U23
Farense U233 - 1
Gil Vicente U23
Gil Vicente U232 - 0
Rio Ave U23
Vizela U232 - 1
Gil Vicente U23
Gil Vicente U233 - 1
Uniao Leiria U23
Vizela U232 - 1
Gil Vicente U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uniao Leiria U23
#12#21#30#42#52#60#70
Gil Vicente U23
#13#21#30#42#56#60#70
Academico Viseu U23
Leixoes U23
Braga U23
Famalicao U23
Torreense U23
Benfica U23
Santa Clara U23