Portuguese U23 League18:00 ngày 20/01/2026

Maritimo U23
1 - 1

Uniao Leiria U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maritimo U23Chỉ sốUniao Leiria U23
5Chỉ số 22
8Chỉ số 213
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2454
15Chỉ số 226
54Chỉ số 2546
122Chỉ số 23107
1Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academico Viseu U23 | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Leixoes U23 | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 |
| 3 | Braga U23 | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 4 | Gil Vicente U23 | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | Famalicao U23 | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 6 | Vizela U23 | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 7 | Rio Ave U23 | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 8 | Maritimo U23 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Torreense U23 | 12 | 9 | 0 | 3 | 27 |
| 2 | Benfica U23 | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | Santa Clara U23 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Sporting CP U23 | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 5 | Uniao Leiria U23 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 6 | Portimonense U23 | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 7 | Farense U23 | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | Estrela FC U23 | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 9 | Estoril U23 | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo U23
Portimonense U233 - 2
Maritimo U23
Famalicao U236 - 2
Maritimo U23
Maritimo U232 - 0
Vizela U23
Rio Ave U232 - 1
Maritimo U23
Maritimo U230 - 3
Leixoes U23
Gil Vicente U230 - 0
Maritimo U23
Braga U232 - 1
Maritimo U23
Maritimo U231 - 1
Academico Viseu U23
Maritimo U230 - 6
Famalicao U23
Vizela U232 - 1
Maritimo U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U231 - 4
Estrela FC U23
Gil Vicente U233 - 1
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U230 - 1
Sporting CP U23
Uniao Leiria U230 - 1
Farense U23
Estoril U232 - 2
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U230 - 2
Santa Clara U23
Torreense U232 - 0
Uniao Leiria U23
Benfica U231 - 1
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U231 - 3
Portimonense U23
Sporting CP U231 - 1
Uniao Leiria U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maritimo U23
#11#20#30#42#55#60#70
Uniao Leiria U23
#11#21#30#41#52#60#70