Portuguese U23 League18:00 ngày 24/01/2026

Farense U23
3 - 1

Gil Vicente U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Farense U23Chỉ sốGil Vicente U23
41Chỉ số 2559
9Chỉ số 218
2Chỉ số 25
3Chỉ số 229
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
113Chỉ số 23148
0Chỉ số 40
52Chỉ số 24113
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academico Viseu U23 | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Leixoes U23 | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 |
| 3 | Braga U23 | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 4 | Gil Vicente U23 | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | Famalicao U23 | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 6 | Vizela U23 | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 7 | Rio Ave U23 | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 8 | Maritimo U23 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Torreense U23 | 12 | 9 | 0 | 3 | 27 |
| 2 | Benfica U23 | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | Santa Clara U23 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Sporting CP U23 | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 5 | Uniao Leiria U23 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 6 | Portimonense U23 | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 7 | Farense U23 | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | Estrela FC U23 | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 9 | Estoril U23 | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Farense U23
Rio Ave U232 - 3
Farense U23
Portimonense U230 - 1
Farense U23
Uniao Leiria U230 - 1
Farense U23
Farense U232 - 2
Sporting CP U23
Torreense U230 - 1
Farense U23
Santa Clara U232 - 0
Farense U23
Farense U234 - 0
Estrela FC U23
Farense U231 - 0
Estoril U23
Estrela FC U230 - 2
Farense U23
Farense U232 - 1
Benfica U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente U23
Gil Vicente U232 - 0
Rio Ave U23
Vizela U232 - 1
Gil Vicente U23
Gil Vicente U233 - 1
Uniao Leiria U23
Vizela U232 - 1
Gil Vicente U23
Gil Vicente U232 - 2
Rio Ave U23
Leixoes U231 - 1
Gil Vicente U23
Braga U232 - 1
Gil Vicente U23
Gil Vicente U230 - 0
Maritimo U23
Academico Viseu U233 - 1
Gil Vicente U23
Gil Vicente U231 - 2
Famalicao U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Farense U23
#13#21#30#41#52#60#70
Gil Vicente U23
#11#21#30#42#55#60#70