Portuguese U23 League18:00 ngày 22/12/2025

Uniao Leiria U23
0 - 1

Sporting CP U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Uniao Leiria U23Chỉ sốSporting CP U23
94Chỉ số 23103
58Chỉ số 2467
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
5Chỉ số 226
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
3Chỉ số 212
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academico Viseu U23 | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Leixoes U23 | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 |
| 3 | Braga U23 | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 4 | Gil Vicente U23 | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | Famalicao U23 | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 6 | Vizela U23 | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 7 | Rio Ave U23 | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 8 | Maritimo U23 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Torreense U23 | 12 | 9 | 0 | 3 | 27 |
| 2 | Benfica U23 | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | Santa Clara U23 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Sporting CP U23 | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 5 | Uniao Leiria U23 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 6 | Portimonense U23 | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 7 | Farense U23 | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | Estrela FC U23 | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 9 | Estoril U23 | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U230 - 1
Farense U23
Estoril U232 - 2
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U230 - 2
Santa Clara U23
Torreense U232 - 0
Uniao Leiria U23
Benfica U231 - 1
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U231 - 3
Portimonense U23
Sporting CP U231 - 1
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U231 - 3
Torreense U23
Estrela FC U231 - 1
Uniao Leiria U23
Farense U230 - 1
Uniao Leiria U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP U23
Torreense U230 - 2
Sporting CP U23
Farense U232 - 2
Sporting CP U23
Sporting CP U233 - 2
Estoril U23
Santa Clara U230 - 2
Sporting CP U23
Sporting CP U231 - 1
Estrela FC U23
Sporting CP U231 - 1
Uniao Leiria U23
Portimonense U231 - 0
Sporting CP U23
Sporting CP U230 - 1
Torreense U23
Sporting CP U230 - 1
Benfica U23
Sporting CP U233 - 0
Farense U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uniao Leiria U23
#10#20#30#40#51#60#70
Sporting CP U23
#11#20#30#42#512#60#70
Academico Viseu U23
Leixoes U23
Braga U23
Gil Vicente U23
Famalicao U23
Vizela U23
Rio Ave U23
Maritimo U23