Portuguese U23 League18:00 ngày 27/01/2026

Portimonense U23
1 - 3

Gil Vicente U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Portimonense U23Chỉ sốGil Vicente U23
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
25Chỉ số 2433
2Chỉ số 36
71Chỉ số 2371
6Chỉ số 23
4Chỉ số 225
1Chỉ số 81
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academico Viseu U23 | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Leixoes U23 | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 |
| 3 | Braga U23 | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 4 | Gil Vicente U23 | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | Famalicao U23 | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 6 | Vizela U23 | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 7 | Rio Ave U23 | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 8 | Maritimo U23 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Torreense U23 | 12 | 9 | 0 | 3 | 27 |
| 2 | Benfica U23 | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | Santa Clara U23 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Sporting CP U23 | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 5 | Uniao Leiria U23 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 6 | Portimonense U23 | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 7 | Farense U23 | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | Estrela FC U23 | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 9 | Estoril U23 | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Portimonense U23
Estoril U231 - 2
Portimonense U23
Portimonense U233 - 2
Maritimo U23
Estrela FC U232 - 1
Portimonense U23
Portimonense U230 - 1
Farense U23
Portimonense U231 - 0
Santa Clara U23
Benfica U232 - 1
Portimonense U23
Portimonense U230 - 2
Estrela FC U23
Estoril U230 - 0
Portimonense U23
Uniao Leiria U231 - 3
Portimonense U23
Torreense U232 - 1
Portimonense U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente U23
Farense U233 - 1
Gil Vicente U23
Gil Vicente U232 - 0
Rio Ave U23
Vizela U232 - 1
Gil Vicente U23
Gil Vicente U233 - 1
Uniao Leiria U23
Vizela U232 - 1
Gil Vicente U23
Gil Vicente U232 - 2
Rio Ave U23
Leixoes U231 - 1
Gil Vicente U23
Braga U232 - 1
Gil Vicente U23
Gil Vicente U230 - 0
Maritimo U23
Academico Viseu U233 - 1
Gil Vicente U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portimonense U23
#11#20#30#42#56#60#70
Gil Vicente U23
#13#21#30#46#53#60#70
Famalicao U23
Sporting CP U23