Portuguese U23 League22:00 ngày 10/01/2026

Gil Vicente U23
3 - 1

Uniao Leiria U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gil Vicente U23Chỉ sốUniao Leiria U23
4Chỉ số 29
50Chỉ số 2449
67Chỉ số 2377
6Chỉ số 225
0Chỉ số 40
8Chỉ số 215
1Chỉ số 80
3Chỉ số 34
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academico Viseu U23 | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Leixoes U23 | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 |
| 3 | Braga U23 | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 4 | Gil Vicente U23 | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | Famalicao U23 | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 6 | Vizela U23 | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 7 | Rio Ave U23 | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 8 | Maritimo U23 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Torreense U23 | 12 | 9 | 0 | 3 | 27 |
| 2 | Benfica U23 | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | Santa Clara U23 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Sporting CP U23 | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 5 | Uniao Leiria U23 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 6 | Portimonense U23 | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 7 | Farense U23 | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | Estrela FC U23 | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 9 | Estoril U23 | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente U23
Vizela U232 - 1
Gil Vicente U23
Gil Vicente U232 - 2
Rio Ave U23
Leixoes U231 - 1
Gil Vicente U23
Braga U232 - 1
Gil Vicente U23
Gil Vicente U230 - 0
Maritimo U23
Academico Viseu U233 - 1
Gil Vicente U23
Gil Vicente U231 - 2
Famalicao U23
Gil Vicente U231 - 0
Vizela U23
Rio Ave U231 - 1
Gil Vicente U23
Gil Vicente U231 - 1
Leixoes U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U230 - 1
Sporting CP U23
Uniao Leiria U230 - 1
Farense U23
Estoril U232 - 2
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U230 - 2
Santa Clara U23
Torreense U232 - 0
Uniao Leiria U23
Benfica U231 - 1
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U231 - 3
Portimonense U23
Sporting CP U231 - 1
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U231 - 3
Torreense U23
Estrela FC U231 - 1
Uniao Leiria U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gil Vicente U23
#13#22#30#43#54#60#70
Uniao Leiria U23
#11#20#30#44#59#60#70