Iceland 1. Deild Karla02:30 ngày 10/05/2025

Fylkir
2 - 0

UMF Selfoss
Thống kê
Thống kê trận đấu
FylkirChỉ sốUMF Selfoss
72Chỉ số 2364
8Chỉ số 213
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
79Chỉ số 2434
8Chỉ số 221
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Fylkir
2197085207191711
Đội hình xuất phát

A.Eythorsson#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Helgason#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Wohler#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.tyrfingsson#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sveinsson#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
orri segatta#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Óskarsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Gunnarsson#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gislason#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Eythorsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.aguilera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

p.aguilera#77

p.aguilera#3

p.aguilera#10

p.aguilera#12
p.aguilera#13
p.aguilera#34

p.aguilera#14
UMF Selfoss
828612151123274
Đội hình xuất phát
raul tanque#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eysteinn sverrisson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dabi einarsson kolvibur#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Blakala#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Brynjolfsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.petursson#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
alfredo sanabria#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
breki ivan sigurdsson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucas aron vokes#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Willard#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Berntsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Berntsson#15
A.Berntsson#3
A.Berntsson#24
A.Berntsson#20
A.Berntsson#12
A.Berntsson#18
A.Berntsson#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keflavik | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | UMF Njardvik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | IR Reykjavik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Fylkir | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | HK Kópavogur | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 7 | Grindavik | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Thor Akureyri | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | UMF Selfoss | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 10 | Volsungur husavik | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 11 | Fjolnir | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 12 | Leiknir Reykjavik | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fylkir4 - 3
UMF Selfoss
UMF Selfoss2 - 2
Fylkir
Fylkir4 - 0
UMF Selfoss
Fylkir4 - 1
UMF Selfoss
UMF Selfoss1 - 2
Fylkir
Fylkir2 - 0
UMF Selfoss
Fylkir1 - 2
UMF Selfoss
Fylkir4 - 1
UMF Selfoss
Fylkir2 - 0
UMF Selfoss
UMF Selfoss1 - 2
FylkirĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fylkir
UMF Njardvik1 - 1
Fylkir
Kari Akranes2 - 1
Fylkir
KV Reykjavik1 - 6
Fylkir
Fylkir2 - 3
Valur Reykjavik
Fylkir2 - 1
KR Reykjavik
Fylkir3 - 0
UMF Njardvik
Volsungur husavik0 - 6
Fylkir
Fylkir1 - 1
KA Akureyri
Fylkir1 - 0
Fram Reykjavik
Breidablik1 - 1
FylkirĐối chiếu
Phong độ gần đây của UMF Selfoss
UMF Selfoss2 - 1
Grindavik
UMF Selfoss4 - 0
Haukar Hafnarfjordur
IH Hafnarfjordur2 - 5
UMF Selfoss
UMF Selfoss1 - 1
IBV Vestmannaeyjar
Keflavik3 - 0
UMF Selfoss
KR Reykjavik4 - 1
UMF Selfoss
UMF Selfoss0 - 6
Stjarnan Gardabaer
UMF Selfoss5 - 5
Leiknir Reykjavik
UMF Selfoss4 - 1
FC Arbaer
UMF Selfoss2 - 2
KFR AegirĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fylkir
#12#21#30#41#58#60#70
UMF Selfoss
#10#20#30#41#52#60#70
IR Reykjavik
Throttur Reykjavik
HK Kópavogur
Thor Akureyri
Fjolnir