Iceland League Cup23:00 ngày 08/03/2025

Volsungur husavik
1 - 1

UMF Njardvik
Lineup
Đội hình trận đấu
Volsungur husavik
21888121651114410
Đội hình xuất phát

e.adalsteinsson#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
einar sigurpalsson#88 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.steingrimsson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gestur sorensson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.robertsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arnar kristjansson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
r.gunnarsson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
x.cardenas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Baldvinsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bjarki baldvinsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
bjarki baldvinsson#30
bjarki baldvinsson#93
bjarki baldvinsson#15
bjarki baldvinsson#23
bjarki baldvinsson#19

bjarki baldvinsson#17
bjarki baldvinsson#3
UMF Njardvik
1014314242219571617
Đội hình xuất phát
V.Jóhannsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.cosic#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andres kjartansson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Deverlan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Erlendur gudnason#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
freysteinn gudnason#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.jonsson#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

s.markusson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.thasaphong#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
svavar thordarson orn#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.bjornbjornsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.bjornbjornsson#27

a.bjornbjornsson#1
a.bjornbjornsson#25
a.bjornbjornsson#2
a.bjornbjornsson#20
a.bjornbjornsson#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valur Reykjavik | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Akranes | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 3 | Vestri | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Grindavik | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 6 | Fjolnir | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fylkir | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Breidablik | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Fram Reykjavik | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | KA Akureyri | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | UMF Njardvik | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Volsungur husavik | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IR Reykjavik | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Thor Akureyri | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Afturelding | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Hafnarfjordur | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 5 | HK Kópavogur | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Vikingur Reykjavik | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KR Reykjavik | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Keflavik | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Stjarnan Gardabaer | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | IBV Vestmannaeyjar | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 5 | Leiknir Reykjavik | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | UMF Selfoss | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UMF Njardvik3 - 0
Volsungur husavik
Volsungur husavik2 - 3
UMF Njardvik
UMF Njardvik1 - 0
Volsungur husavik
UMF Njardvik0 - 1
Volsungur husavik
Volsungur husavik1 - 0
UMF Njardvik
Volsungur husavik0 - 4
UMF Njardvik
UMF Njardvik3 - 1
Volsungur husavik
Volsungur husavik0 - 0
UMF Njardvik
UMF Njardvik3 - 2
Volsungur husavik
UMF Njardvik2 - 2
Volsungur husavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volsungur husavik
Volsungur husavik0 - 6
Fylkir
Breidablik6 - 0
Volsungur husavik
Fram Reykjavik3 - 1
Volsungur husavik
KA Akureyri1 - 1
Volsungur husavik
Knattspyrnufélag Austfjarða3 - 8
Volsungur husavik
Volsungur husavik2 - 2
Throttur Vogum
Volsungur husavik4 - 0
Kormákur/Hvöt
KFR Aegir0 - 0
Volsungur husavik
Volsungur husavik2 - 1
KF Gardabaer
Hottur/Huginn0 - 1
Volsungur husavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của UMF Njardvik
Fylkir3 - 0
UMF Njardvik
UMF Njardvik2 - 3
Breidablik
Fram Reykjavik1 - 2
UMF Njardvik
UMF Njardvik0 - 1
KA Akureyri
Grindavik2 - 2
UMF Njardvik
UMF Njardvik0 - 0
Keflavik
Afturelding4 - 1
UMF Njardvik
UMF Njardvik1 - 0
Grotta Seltjarnarnes
IR Reykjavik1 - 1
UMF Njardvik
UMF Njardvik0 - 0
FjolnirĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Volsungur husavik
#11#20#30#40#50#60#70
UMF Njardvik
#11#20#30#40#50#60#70
Valur Reykjavik
Akranes
Vestri
Throttur Reykjavik
Thor Akureyri
Hafnarfjordur
HK Kópavogur
Vikingur Reykjavik
KR Reykjavik
Stjarnan Gardabaer
IBV Vestmannaeyjar
Leiknir Reykjavik
UMF Selfoss