Iceland League Cup22:00 ngày 09/02/2025

UMF Njardvik
0 - 1

KA Akureyri
Thống kê
Thống kê trận đấu
UMF NjardvikChỉ sốKA Akureyri
74Chỉ số 2385
3Chỉ số 33
7Chỉ số 214
37Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
12Chỉ số 225
7Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
UMF Njardvik
5142011291019328161
Đội hình xuất phát

Helgi arnar magnusson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.cosic#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Erlendur gudnason#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
freysteinn gudnason#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hjörleifsson#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Jóhannsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.jonsson#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

s.markusson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.thasaphong#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
svavar thordarson orn#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bartosz matoga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

bartosz matoga#13
bartosz matoga#31
bartosz matoga#8
bartosz matoga#25
bartosz matoga#38

bartosz matoga#4

bartosz matoga#9
KA Akureyri
7221411230283881813
Đội hình xuất phát

D.I.Valsson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

HrannarBjörnSteingrímsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.F.Stefansson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Sigurgeirsson#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
markus petursson#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.F.Hrafnkelsson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.V.Guðmundsson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Gautason#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.davidsson#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hákon Atli·Adalsteinsson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.M.Audunsson#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.M.Audunsson#5
S.M.Audunsson#9
S.M.Audunsson#80
S.M.Audunsson#44

S.M.Audunsson#21
S.M.Audunsson#27
S.M.Audunsson#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valur Reykjavik | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Akranes | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 3 | Vestri | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Grindavik | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 6 | Fjolnir | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fylkir | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Breidablik | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Fram Reykjavik | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | KA Akureyri | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | UMF Njardvik | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Volsungur husavik | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IR Reykjavik | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Thor Akureyri | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Afturelding | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Hafnarfjordur | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 5 | HK Kópavogur | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Vikingur Reykjavik | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KR Reykjavik | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Keflavik | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Stjarnan Gardabaer | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | IBV Vestmannaeyjar | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 5 | Leiknir Reykjavik | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | UMF Selfoss | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KA Akureyri2 - 1
UMF Njardvik
UMF Njardvik1 - 1
KA Akureyri
KA Akureyri2 - 1
UMF Njardvik
UMF Njardvik1 - 0
KA Akureyri
KA Akureyri2 - 1
UMF Njardvik
UMF Njardvik1 - 1
KA AkureyriĐối chiếu
Phong độ gần đây của UMF Njardvik
Grindavik2 - 2
UMF Njardvik
UMF Njardvik0 - 0
Keflavik
Afturelding4 - 1
UMF Njardvik
UMF Njardvik1 - 0
Grotta Seltjarnarnes
IR Reykjavik1 - 1
UMF Njardvik
UMF Njardvik0 - 0
Fjolnir
Thor Akureyri2 - 2
UMF Njardvik
IBV Vestmannaeyjar2 - 1
UMF Njardvik
UMF Njardvik1 - 1
Throttur Reykjavik
UMF Njardvik3 - 2
Leiknir ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của KA Akureyri
KA Akureyri1 - 1
Volsungur husavik
Fram Reykjavik1 - 4
KA Akureyri
KA Akureyri2 - 1
Vestri
KA Akureyri0 - 4
KR Reykjavik
Fylkir1 - 3
KA Akureyri
KA Akureyri3 - 3
HK Kópavogur
Vikingur Reykjavik0 - 2
KA Akureyri
Akranes1 - 0
KA Akureyri
KA Akureyri2 - 3
Breidablik
Fram Reykjavik1 - 2
KA AkureyriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UMF Njardvik
#10#20#30#43#57#60#70
KA Akureyri
#11#20#30#43#53#60#70
Valur Reykjavik
Hafnarfjordur
Stjarnan Gardabaer
UMF Selfoss