Iceland League Cup20:00 ngày 01/03/2025

Volsungur husavik
0 - 6

Fylkir
Lineup
Đội hình trận đấu
Volsungur husavik
13010411531612839
Đội hình xuất phát

a.thorhallsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adalsteinsson D.#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bjarki baldvinsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Baldvinsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.gunnarsson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arnar kristjansson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david lund#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.robertsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gestur sorensson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.steingrimsson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.torfason#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fylkir
11021922145188709
Đội hình xuất phát

O.Helgason#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bjarki arnarsson#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Eythorsson#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gislason#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.ingimundarson#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Óskarsson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
orri segatta#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.stefansson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sveinsson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.tyrfingsson#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Wohler#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valur Reykjavik | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Akranes | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 3 | Vestri | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Grindavik | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 6 | Fjolnir | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fylkir | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Breidablik | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Fram Reykjavik | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | KA Akureyri | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | UMF Njardvik | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Volsungur husavik | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IR Reykjavik | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Thor Akureyri | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Afturelding | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Hafnarfjordur | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 5 | HK Kópavogur | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Vikingur Reykjavik | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KR Reykjavik | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Keflavik | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Stjarnan Gardabaer | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | IBV Vestmannaeyjar | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 5 | Leiknir Reykjavik | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | UMF Selfoss | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Volsungur husavik
Breidablik6 - 0
Volsungur husavik
Fram Reykjavik3 - 1
Volsungur husavik
KA Akureyri1 - 1
Volsungur husavik
Knattspyrnufélag Austfjarða3 - 8
Volsungur husavik
Volsungur husavik2 - 2
Throttur Vogum
Volsungur husavik4 - 0
Kormákur/Hvöt
KFR Aegir0 - 0
Volsungur husavik
Volsungur husavik2 - 1
KF Gardabaer
Hottur/Huginn0 - 1
Volsungur husavik
Volsungur husavik3 - 0
Haukar HafnarfjordurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fylkir
Fylkir1 - 1
KA Akureyri
Fylkir1 - 0
Fram Reykjavik
Breidablik1 - 1
Fylkir
Fylkir1 - 3
Valur Reykjavik
Throttur Reykjavik2 - 0
Fylkir
Fram Reykjavik1 - 3
Fylkir
Vestri1 - 3
Fylkir
Fylkir0 - 1
KR Reykjavik
HK Kópavogur2 - 2
Fylkir
Fylkir1 - 3
KA AkureyriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Volsungur husavik
#10#20#30#40#50#60#70
Fylkir
#16#23#30#40#50#60#70
Akranes
Grindavik
Fjolnir
UMF Njardvik
IR Reykjavik
Thor Akureyri
Afturelding
Hafnarfjordur
Vikingur Reykjavik
Keflavik
Stjarnan Gardabaer
IBV Vestmannaeyjar
Leiknir Reykjavik
UMF Selfoss