Iceland League Cup03:00 ngày 27/02/2025

Fjolnir
3 - 4

Akranes
Thống kê
Thống kê trận đấu
FjolnirChỉ sốAkranes
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 29
4Chỉ số 228
66Chỉ số 2475
0Chỉ số 40
4Chỉ số 218
2Chỉ số 32
131Chỉ số 23129
Lineup
Đội hình trận đấu
Fjolnir
3212510177716527937
Đội hình xuất phát

R.Haraldsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Thrastarson#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hardarson#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.A.Hilmarsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.hjalmarsson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Axel ivarsson#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mikael jorgensson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
birgir olafsson#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Solvi#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sigursteinsson Steinn Arni#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fjolnir sigurjonsson#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

fjolnir sigurjonsson#2
fjolnir sigurjonsson#35

fjolnir sigurjonsson#6
fjolnir sigurjonsson#7
fjolnir sigurjonsson#18
fjolnir sigurjonsson#22

fjolnir sigurjonsson#11
Akranes
413166731911106625
Đội hình xuất phát

H.S.Jonsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.T.Sandberg#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.M.Sigurjónsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Stefansson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Omar stefansson#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vall#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.vardic#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hardarson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Haraldsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.G.E.Gislason#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.simonarson#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.simonarson#5
J.simonarson#17

J.simonarson#1
J.simonarson#15

J.simonarson#8

J.simonarson#23

J.simonarson#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valur Reykjavik | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Akranes | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 3 | Vestri | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Grindavik | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 6 | Fjolnir | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fylkir | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Breidablik | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Fram Reykjavik | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | KA Akureyri | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | UMF Njardvik | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Volsungur husavik | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IR Reykjavik | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Thor Akureyri | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Afturelding | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Hafnarfjordur | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 5 | HK Kópavogur | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Vikingur Reykjavik | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KR Reykjavik | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Keflavik | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Stjarnan Gardabaer | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | IBV Vestmannaeyjar | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 5 | Leiknir Reykjavik | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | UMF Selfoss | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fjolnir0 - 1
Akranes
Akranes1 - 2
Fjolnir
Akranes3 - 1
Fjolnir
Fjolnir1 - 3
Akranes
Fjolnir2 - 2
Akranes
Akranes3 - 1
Fjolnir
Fjolnir4 - 0
Akranes
Akranes1 - 0
Fjolnir
Akranes4 - 4
Fjolnir
Akranes0 - 3
FjolnirĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fjolnir
Fjolnir1 - 3
Vestri
Throttur Reykjavik3 - 1
Fjolnir
Valur Reykjavik4 - 0
Fjolnir
Fjolnir2 - 2
Vikingur Reykjavik
IR Reykjavik2 - 2
Fjolnir
KR Reykjavik6 - 0
Fjolnir
Fjolnir2 - 2
Leiknir Reykjavik
Fjolnir0 - 0
Afturelding
Afturelding3 - 1
Fjolnir
Keflavik4 - 0
FjolnirĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akranes
Akranes3 - 0
Grindavik
Akranes1 - 1
Valur Reykjavik
Akranes2 - 2
Vestri
Breidablik3 - 2
Akranes
Valur Reykjavik6 - 1
Akranes
Akranes3 - 4
Vikingur Reykjavik
Akranes4 - 1
Hafnarfjordur
Stjarnan Gardabaer3 - 0
Akranes
Breidablik2 - 0
Akranes
Akranes1 - 0
KA AkureyriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fjolnir
#13#21#30#42#52#60#70
Akranes
#14#23#30#42#59#60#70
Fylkir
Fram Reykjavik
UMF Njardvik
Volsungur husavik
Thor Akureyri
HK Kópavogur
IBV Vestmannaeyjar
UMF Selfoss