Korean K League 117:00 ngày 24/08/2025

FC Seoul
3 - 2

Ulsan HD FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SeoulChỉ sốUlsan HD FC
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 225
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
93Chỉ số 23112
2Chỉ số 32
49Chỉ số 2479
0Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Seoul
Sơ đồ 4-4-22116405227084177459
Đội hình xuất phát

C.Choi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Jun#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Park#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Arab#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kim#22 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Oliveira#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lee#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Hwang#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Silva#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Dugandžić#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Cho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Cho#18

Y.Cho#11

Y.Cho#33

Y.Cho#37

Y.Cho#19

Y.Cho#31

Y.Cho#88

Y.Cho#29

Y.Cho#14
Ulsan HD FC
Sơ đồ 4-1-4-12141719222971473018
Đội hình xuất phát

H.Jo#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Seo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Ludwigson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kim#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Cho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kim#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Farias#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Lee#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Ko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Yoon#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Heo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Heo#27

Y.Heo#28

Y.Heo#16

Y.Heo#5

Y.Heo#36

Y.Heo#13

Y.Heo#96

Y.Heo#6

Y.Heo#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Seoul1 - 0
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC0 - 0
FC Seoul
FC Seoul1 - 1
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC1 - 0
FC Seoul
Ulsan HD FC2 - 2
FC Seoul
FC Seoul0 - 1
Ulsan HD FC
FC Seoul2 - 2
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC3 - 2
FC Seoul
FC Seoul1 - 2
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC1 - 1
FC SeoulĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Seoul
Gimcheon Sangmu Football Club6 - 2
FC Seoul
FC Seoul2 - 2
Daegu Football Club
FC Seoul3 - 7
FC Barcelona
Daejeon Hana Citizen0 - 1
FC Seoul
Jeju SK FC3 - 2
FC Seoul
FC Seoul1 - 0
Ulsan HD FC
FC Seoul0 - 1
Jeonbuk Hyundai Motors
FC Seoul4 - 1
Pohang Steelers
Jeonbuk Hyundai Motors1 - 1
FC Seoul
FC Seoul1 - 1
Gangwon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ulsan HD FC
Suwon Football Club4 - 2
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC1 - 0
Jeju SK FC
Ulsan HD FC2 - 3
Suwon Football Club
Gangwon FC2 - 2
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC1 - 2
Daejeon Hana Citizen
FC Seoul1 - 0
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC2 - 2
Daegu Football Club
Gwangju Football Club1 - 0
Ulsan HD FC
Borussia Dortmund1 - 0
Ulsan HD FC
Fluminense - RJ4 - 2
Ulsan HD FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Seoul
#13#23#30#42#53#60#70
Ulsan HD FC
#12#21#30#42#52#60#70
FC Anyang