Norwegian 2.Divisjon19:00 ngày 17/04/2025

Ullensaker/Kisa IL
1 - 2

Kjelsas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ullensaker/Kisa ILChỉ sốKjelsas
58Chỉ số 2354
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
3Chỉ số 223
5Chỉ số 25
3Chỉ số 219
59Chỉ số 2541
35Chỉ số 2431
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Ullensaker/Kisa IL
114710211392382
Đội hình xuất phát

F.Silva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bjorkkjaer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.bergum#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Flores#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.kjensteberg#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ClementTwizere#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.vestby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.skille#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.saebo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Brage·Naustdal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
osama housni#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
osama housni#19
osama housni#27
osama housni#18

osama housni#6
osama housni#15
osama housni#12
osama housni#22
osama housni#14
Kjelsas
249217288272231725
Đội hình xuất phát

M.S.Jensen#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.aslaksrud#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

SebastianRemme·Berge#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.eriksen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Hermansen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.hermansen#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayub mohammed#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.martinussen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
h.meinseth#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Olafsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Weiberg jonathan sture#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Weiberg jonathan sture#15

Weiberg jonathan sture#1
Weiberg jonathan sture#19
Weiberg jonathan sture#13
Weiberg jonathan sture#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ullensaker/Kisa IL2 - 0
Kjelsas
Kjelsas2 - 0
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL0 - 2
Kjelsas
Kjelsas1 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Kjelsas2 - 2
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL1 - 1
Kjelsas
Kjelsas0 - 3
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL3 - 2
Kjelsas
Kjelsas6 - 4
Ullensaker/Kisa IL
Kjelsas2 - 0
Ullensaker/Kisa ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ullensaker/Kisa IL
Nordstrand2 - 2
Ullensaker/Kisa IL
Honefoss BK0 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL2 - 3
Eidsvold Turn
Ullensaker/Kisa IL1 - 1
Notodden FK
Ullensaker/Kisa IL2 - 0
Kjelsas
Ullensaker/Kisa IL2 - 1
Follo
Ullensaker/Kisa IL4 - 1
Asker
Raufoss IL1 - 0
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL0 - 0
Grorud
Lillestrom4 - 1
Ullensaker/Kisa ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kjelsas
Oppsal0 - 1
Kjelsas
Kjelsas1 - 2
Stjordals Blink
Strindheim IL1 - 2
Kjelsas
Raufoss IL4 - 0
Kjelsas
Ullensaker/Kisa IL2 - 0
Kjelsas
Honefoss BK0 - 1
Kjelsas
Kjelsas1 - 2
Grorud
Strommen0 - 2
Kjelsas
Kjelsas3 - 2
Gjovik Lyn
Kjelsas1 - 1
StabaekĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ullensaker/Kisa IL
#11#21#30#41#55#60#70
Kjelsas
#12#22#30#42#55#60#70
Tromsdalen
Levanger FK
Alta
Rana FK
Sotra
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL