Norwegian 2.Divisjon19:00 ngày 27/04/2025

Eidsvold Turn
3 - 1

Strindheim IL
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eidsvold TurnChỉ sốStrindheim IL
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2427
54Chỉ số 2546
11Chỉ số 211
13Chỉ số 24
12Chỉ số 226
2Chỉ số 32
1Chỉ số 80
81Chỉ số 2375
Lineup
Đội hình trận đấu
Eidsvold Turn
781712223311161029
Đội hình xuất phát
emanuel gronner#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Stenseth#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
s.stenseth#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Storsve#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrik thorkildsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Oy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
christopher notoane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.notoane#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
runar johnsen#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.henriksen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
herman udnaes#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
herman udnaes#19
herman udnaes#27
herman udnaes#6
herman udnaes#20
herman udnaes#5
herman udnaes#1

herman udnaes#30
herman udnaes#26
herman udnaes#14
Strindheim IL
89117622181114204
Đội hình xuất phát

F. Lund#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Benjamin feldt#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristian melting#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.haakon#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander glosen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.halgunset#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonas horten#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.johansen#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksander frederik nyheim#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ask angellsen#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lars valderhaug#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lars valderhaug#23
lars valderhaug#0

lars valderhaug#5

lars valderhaug#10
lars valderhaug#3
lars valderhaug#19
lars valderhaug#21
lars valderhaug#12
lars valderhaug#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Strindheim IL0 - 2
Eidsvold Turn
Eidsvold Turn3 - 1
Strindheim IL
Eidsvold Turn2 - 1
Strindheim IL
Strindheim IL4 - 2
Eidsvold TurnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eidsvold Turn
Eidsvold Turn0 - 2
Lillestrom
Asker1 - 1
Eidsvold Turn
Skedsmo0 - 5
Eidsvold Turn
Eidsvold Turn1 - 2
Grorud
Ullensaker/Kisa IL2 - 3
Eidsvold Turn
Honefoss BK4 - 4
Eidsvold Turn
Eidsvold Turn5 - 2
Follo
Eidsvold Turn1 - 2
Stromsgodset B
Eidsvold Turn0 - 1
FK Arendal
Eidsvold Turn0 - 4
StrommenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Strindheim IL
Strindheim IL0 - 3
Rosenborg
Strindheim IL1 - 2
Levanger FK
SK Trygg Lade0 - 1
Strindheim IL
Follo2 - 1
Strindheim IL
Strindheim IL1 - 2
Kjelsas
Strindheim IL3 - 3
Treaff
Strindheim IL1 - 3
SK Trygg Lade
Nardo FK1 - 1
Strindheim IL
Strindheim IL4 - 0
Tiller
Stjordals Blink0 - 1
Strindheim ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eidsvold Turn
#13#21#30#42#513#60#70
Strindheim IL
#11#20#30#42#54#60#70
Tromsdalen
Alta
Rana FK
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL