Norwegian 2.Divisjon17:00 ngày 11/05/2025

Alta
6 - 0

Strindheim IL
Thống kê
Thống kê trận đấu
AltaChỉ sốStrindheim IL
74Chỉ số 2454
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
8Chỉ số 211
78Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 30
3Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Alta
22233329830514181632
Đội hình xuất phát

Z.Bello#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Reginiussen#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
magnus opgard#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.H.Hallila#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gabriel olsen fjellstad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Norbye#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
steffensen jorgen lamark#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.jacobsen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Brekke#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.antonsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

joakim andersen#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
joakim andersen#27
joakim andersen#34
joakim andersen#17
joakim andersen#45

joakim andersen#10
joakim andersen#25
joakim andersen#12
joakim andersen#3

joakim andersen#20
Strindheim IL
8221181128292514174
Đội hình xuất phát

F. Lund#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.halgunset#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristian melting#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonas horten#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.johansen#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdoulwadoud kebe#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viljar kvande#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
morkved kristoffer#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksander frederik nyheim#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.haakon#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lars valderhaug#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

lars valderhaug#20
lars valderhaug#12
lars valderhaug#6
lars valderhaug#9
lars valderhaug#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Alta
Alta0 - 4
Kristiansund BK
Stjordals Blink3 - 0
Alta
Alta0 - 2
Strommen
Alta3 - 0
Skeid Oslo
Tromsdalen3 - 2
Alta
Bjornevatn0 - 11
Alta
Rana FK2 - 0
Alta
Alta4 - 3
Levanger FK
Asker2 - 3
Alta
Strommen5 - 2
AltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Strindheim IL
Strindheim IL2 - 0
Rana FK
Eidsvold Turn3 - 1
Strindheim IL
Strindheim IL0 - 3
Rosenborg
Strindheim IL1 - 2
Levanger FK
SK Trygg Lade0 - 1
Strindheim IL
Follo2 - 1
Strindheim IL
Strindheim IL1 - 2
Kjelsas
Strindheim IL3 - 3
Treaff
Strindheim IL1 - 3
SK Trygg Lade
Nardo FK1 - 1
Strindheim ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alta
#16#21#30#41#55#60#70
Strindheim IL
#10#20#30#40#54#60#70
Grorud
Honefoss BK
Ullensaker/Kisa IL
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL