Spanish Primera División RFEF22:45 ngày 03/05/2026

UD Ibiza
4 - 0

Atletico Sanluqueno
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD IbizaChỉ sốAtletico Sanluqueno
97Chỉ số 2390
0Chỉ số 32
61Chỉ số 2446
8Chỉ số 212
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
6Chỉ số 222
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Ibiza
Sơ đồ 4-4-21218212228241112910
Đội hình xuất phát

R.Juan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Diez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Indias#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kembo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Solà#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Izan Yurrieta Incera#28 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Valls#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Castillo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.G.Hidalgo#12 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
davo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Svensson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Svensson#16
M.Svensson#25

M.Svensson#13
M.Svensson#14

M.Svensson#4

M.Svensson#19

M.Svensson#6
M.Svensson#8

M.Svensson#7
Atletico Sanluqueno
Sơ đồ 5-3-213218121432126101719
Đội hình xuất phát
ruben dominguez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
raul vilalba sola#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
boubacar diallo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
N.Obioma#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Alejandro pavon#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

j.cabrera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
dani satoca#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Jose Andujar#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
gbizie ronald#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
rodri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
agustin juarez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
agustin juarez#24
agustin juarez#4
agustin juarez#9

agustin juarez#15
agustin juarez#20
agustin juarez#35

agustin juarez#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Sanluqueno0 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza4 - 2
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno0 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 1
UD Ibiza
Atletico Sanluqueno0 - 1
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 1
Atletico SanluquenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Ibiza
Villarreal B0 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 1
Sevilla Atletico
UD Ibiza2 - 1
Juventud Torremolinos CF
Algeciras0 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza2 - 2
AD Alcorcon
Eldense3 - 0
UD Ibiza
UD Ibiza0 - 1
UD Marbella
Antequera CF0 - 3
UD Ibiza
UD Ibiza1 - 0
SD Tarazona
Teruel1 - 0
UD IbizaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno0 - 1
AD Alcorcon
Atletico Sanluqueno1 - 3
CE Europa
Hercules0 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno0 - 0
Sevilla Atletico
FC Cartagena1 - 0
Atletico Sanluqueno
Juventud Torremolinos CF1 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 4
Eldense
Real Murcia0 - 1
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno3 - 2
UD Marbella
Sabadell2 - 0
Atletico SanluquenoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Ibiza
#14#22#30#40#52#60#70
Atletico Sanluqueno
#10#20#30#42#54#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Atletico de Madrid B
Gimnastic de Tarragona
Real Betis B