CAF Confederation Cup19:00 ngày 19/10/2025

Nairobi United
2 - 0

Etoile Sahel
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nairobi UnitedChỉ sốEtoile Sahel
0Chỉ số 240
0Chỉ số 230
57Chỉ số 2543
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 220
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nairobi United
Kakamega Homeboyz0 - 2
Nairobi United
Bidco United1 - 0
Nairobi United
Mara Sugar FC0 - 1
Nairobi United
Nairobi United1 - 1
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi2 - 2
Nairobi United
Nairobi United3 - 1
Sofapaka FC
Nairobi United0 - 0
Naivas FC
Gor Mahia1 - 2
Nairobi United
Nairobi United0 - 3
Naivas FC
MOFA FC0 - 1
Nairobi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Sahel
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
Etoile Sahel
Etoile Sahel1 - 1
Stade tunisien
Etoile Sahel3 - 0
Al Ahli SC Wad Madani
AS Slimane0 - 2
Etoile Sahel
Al Ahli SC Wad Madani1 - 0
Etoile Sahel
Etoile Sahel2 - 3
J.S. Kairouanaise
U.S.Monastir1 - 1
Etoile Sahel
KACM Marrakech2 - 1
Etoile Sahel
Etoile Sahel3 - 0
AS Gabes
US Ben Guerdane0 - 0
Etoile SahelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nairobi United
#12#21#30#42#56#60#70
Etoile Sahel
#10#20#30#40#53#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Azam
Maniema Union
CR Belouizdad
Stellenbosch FC
AS Otoho
Singida Black Stars
Zamalek SC
Al Masry
ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs