Turkish Super League23:00 ngày 24/08/2025

Trabzonspor
1 - 0

Antalyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
TrabzonsporChỉ sốAntalyaspor
1Chỉ số 32
95Chỉ số 2378
5Chỉ số 25
11Chỉ số 223
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
39Chỉ số 2430
Lineup
Đội hình trận đấu
Trabzonspor
Sơ đồ 4-4-212015441922265709930
Đội hình xuất phát

U.Çakır#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

W.Pina#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Savić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Batahov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Eskihellaç#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Zubkov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Jabol-Folcarelli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Yokuşlu#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Olaigbe#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Augusto#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Onuachu#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Onuachu#10

P.Onuachu#88

P.Onuachu#7

P.Onuachu#11

P.Onuachu#14

P.Onuachu#29

P.Onuachu#6

P.Onuachu#23

P.Onuachu#77

P.Onuachu#74
Antalyaspor
Sơ đồ 4-2-3-1217891432362210269
Đội hình xuất phát

A.Yigiter#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Balci#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Sarı#89 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Dzhikiya#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Paal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Ceesay#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Dikmen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.vandeStreek#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ömür#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Storm#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Čvančara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Čvančara#99

T.Čvančara#96

T.Čvančara#19

T.Čvančara#30

T.Čvančara#18

T.Čvančara#33

T.Čvančara#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Antalyaspor0 - 2
Trabzonspor
Trabzonspor5 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 0
Antalyaspor
Trabzonspor2 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor5 - 2
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 2
Antalyaspor
Trabzonspor2 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor2 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 1
AntalyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trabzonspor
Kasimpasa0 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 0
Kocaelispor
Trabzonspor3 - 1
Umraniyespor
Trabzonspor0 - 0
Persepolis
Trabzonspor4 - 0
Zob Ahan
Trabzonspor2 - 3
Araz Nakhchivan
Trabzonspor1 - 1
Dinamo Tbilisi
Antalyaspor0 - 2
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 2
Samsunspor
Bodrum FK1 - 1
TrabzonsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antalyaspor
Genclerbirligi0 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor2 - 1
Kasimpasa
Goztepe1 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 2
Trabzonspor
Eyupspor2 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Kayserispor3 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 0
Konyaspor
Sivasspor2 - 0
Antalyaspor
Bodrum FK0 - 0
AntalyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trabzonspor
#11#21#30#41#55#60#70
Antalyaspor
#10#20#30#42#55#60#70
Galatasaray
Fenerbahce
Besiktas JK
Başakşehir Futbol Kulübü
Alanyaspor
Caykur Rizespor
Karagumruk