United States Major League Soccer00:10 ngày 12/04/2026

Toronto FC
1 - 1

FC Cincinnati
Thống kê
Thống kê trận đấu
Toronto FCChỉ sốFC Cincinnati
64Chỉ số 2437
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 214
7Chỉ số 24
5Chỉ số 221
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
99Chỉ số 2390
0Chỉ số 41
2Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 8 | New York City Football Club | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 10 | Montreal Impact | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | St. Louis City SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Cincinnati0 - 1
Toronto FC
Toronto FC0 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 0
Toronto FC
Toronto FC3 - 4
FC Cincinnati
FC Cincinnati0 - 0
Toronto FC
Toronto FC2 - 3
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 0
Toronto FC
FC Cincinnati2 - 0
Toronto FC
Toronto FC1 - 2
FC Cincinnati
Toronto FC3 - 2
FC CincinnatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toronto FC
Toronto FC3 - 2
Colorado Rapids
Toronto FC2 - 1
Columbus Crew
Toronto FC1 - 1
New York Red Bulls
FC Cincinnati0 - 1
Toronto FC
Vancouver Whitecaps3 - 0
Toronto FC
FC Dallas3 - 2
Toronto FC
Polissya Zhytomyr1 - 2
Toronto FC
Toronto FC0 - 1
Fredrikstad
Toronto FC2 - 2
AIK
Toronto FC2 - 0
Jeonbuk Hyundai MotorsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
New York Red Bulls4 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati4 - 3
Montreal Impact
Tigres UANL5 - 1
FC Cincinnati
New England Revolution6 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati3 - 0
Tigres UANL
FC Cincinnati0 - 1
Toronto FC
Minnesota United FC1 - 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati9 - 0
Universidad O&M
FC Cincinnati2 - 0
Atlanta United
Universidad O&M0 - 4
FC CincinnatiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Toronto FC
#11#20#30#42#57#60#70
FC Cincinnati
#11#20#31#41#54#60#70
Nashville SC
Inter Miami CF
Chicago Fire
Charlotte FC
New York City Football Club
DC United
Orlando City
Philadelphia Union
San Jose Earthquakes
Real Salt Lake
Seattle Sounders
Houston Dynamo
Los Angeles FC
Los Angeles Galaxy
San Diego FC
St. Louis City SC
Portland Timbers
Austin FC
Sporting Kansas City