United States Major League Soccer04:40 ngày 01/03/2026

Minnesota United FC
1 - 0

FC Cincinnati
Thống kê
Thống kê trận đấu
Minnesota United FCChỉ sốFC Cincinnati
6Chỉ số 224
88Chỉ số 23127
37Chỉ số 2463
5Chỉ số 212
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Minnesota United FC
Sơ đồ 4-3-312281523132625202198
Đội hình xuất phát

D.Callender#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Díaz#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Boxall#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Duggan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Markanich#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pereyra#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Triantis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Trapp#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Hlongwane#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Yeboah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Chancalay#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Chancalay#30

T.Chancalay#24

T.Chancalay#27

T.Chancalay#1

T.Chancalay#10

T.Chancalay#32

T.Chancalay#2

T.Chancalay#67

T.Chancalay#29
FC Cincinnati
Sơ đồ 3-5-218412156611222029999
Đội hình xuất phát

R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Hagglund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.L.Hadebe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Echenique#66 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Gidi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Valenzuela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B. Ramírez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Denkey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Jabbari#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jabbari#24

A.Jabbari#2

A.Jabbari#5

A.Jabbari#17

A.Jabbari#13

A.Jabbari#37

A.Jabbari#3

A.Jabbari#16

A.Jabbari#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 8 | New York City Football Club | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 10 | Montreal Impact | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | St. Louis City SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Minnesota United FC1 - 2
FC Cincinnati
Minnesota United FC0 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 3
Minnesota United FC
FC Cincinnati0 - 1
Minnesota United FC
Minnesota United FC2 - 0
FC Cincinnati
Minnesota United FC7 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati0 - 0
Minnesota United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Minnesota United FC
Austin FC2 - 2
Minnesota United FC
Charlotte Eagles2 - 1
Minnesota United FC
DC United0 - 0
Minnesota United FC
San Diego FC1 - 0
Minnesota United FC
Minnesota United FC3 - 3
Seattle Sounders
Seattle Sounders4 - 2
Minnesota United FC
Minnesota United FC0 - 0
Seattle Sounders
Los Angeles Galaxy2 - 1
Minnesota United FC
Minnesota United FC3 - 0
Sporting Kansas City
Colorado Rapids1 - 1
Minnesota United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
FC Cincinnati9 - 0
Universidad O&M
FC Cincinnati2 - 0
Atlanta United
Universidad O&M0 - 4
FC Cincinnati
Orlando City3 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 0
Detroit City
Houston Dynamo1 - 1
FC Cincinnati
New England Revolution1 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati0 - 4
Inter Miami CF
FC Cincinnati2 - 1
Columbus Crew
Columbus Crew4 - 0
FC CincinnatiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Minnesota United FC
#11#20#30#42#55#60#70
FC Cincinnati
#10#20#30#40#512#60#70
Nashville SC
Chicago Fire
New York Red Bulls
Charlotte FC
New York City Football Club
Montreal Impact
Toronto FC
Philadelphia Union
Vancouver Whitecaps
San Jose Earthquakes
Real Salt Lake
FC Dallas
Los Angeles FC
St. Louis City SC
Portland Timbers