United States Major League Soccer08:40 ngày 22/02/2026

FC Dallas
3 - 2

Toronto FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC DallasChỉ sốToronto FC
3Chỉ số 215
40Chỉ số 2450
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
4Chỉ số 223
3Chỉ số 27
96Chỉ số 23108
1Chỉ số 32
6Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dallas
Sơ đồ 3-5-230253181455121777923
Đội hình xuất phát

M.Collodi#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ibeagha#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Urhoghide#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Moore#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Johansson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Kaick#55 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Cappis#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Ramiro#17 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

B.Kamungo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Musa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Farrington#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Farrington#6

L.Farrington#31

L.Farrington#5
L.Farrington#15

L.Farrington#7

L.Farrington#8

L.Farrington#11

L.Farrington#32

L.Farrington#28
Toronto FC
Sơ đồ 4-2-3-11192562281478211011
Đội hình xuất phát

L.Gavran#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Franklin#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Zimmermann#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Thompson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Laryea#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cifuentes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Alonso#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Henry#78 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Osorio#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.Mihailovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.EtienneJr.#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.EtienneJr.#17

D.EtienneJr.#16

D.EtienneJr.#20

D.EtienneJr.#76

D.EtienneJr.#2

D.EtienneJr.#99

D.EtienneJr.#23

D.EtienneJr.#44

D.EtienneJr.#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 8 | New York City Football Club | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 10 | Montreal Impact | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | St. Louis City SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toronto FC3 - 1
FC Dallas
FC Dallas1 - 1
Toronto FC
FC Dallas3 - 0
Toronto FC
Toronto FC0 - 1
FC Dallas
FC Dallas3 - 1
Toronto FC
Toronto FC1 - 0
FC Dallas
FC Dallas3 - 2
Toronto FC
FC Dallas2 - 1
Toronto FC
Toronto FC2 - 2
FC Dallas
FC Dallas1 - 1
Toronto FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dallas
Atlanta United0 - 0
FC Dallas
FC Dallas1 - 2
Houston Dynamo
New York Red Bulls2 - 3
FC Dallas
Real Salt Lake0 - 2
FC Dallas
Brondby IF2 - 5
FC Dallas
Portimonense SC0 - 4
FC Dallas
FC Dallas1 - 1
Vancouver Whitecaps
Vancouver Whitecaps3 - 0
FC Dallas
Vancouver Whitecaps1 - 2
FC Dallas
Los Angeles Galaxy2 - 1
FC DallasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toronto FC
Polissya Zhytomyr1 - 2
Toronto FC
Toronto FC0 - 1
Fredrikstad
Toronto FC2 - 2
AIK
Toronto FC2 - 0
Jeonbuk Hyundai Motors
Toronto FC4 - 1
Incheon United Club
Toronto FC4 - 2
Orlando City
Los Angeles FC2 - 0
Toronto FC
Chicago Fire2 - 2
Toronto FC
Toronto FC1 - 1
Inter Miami CF
Columbus Crew1 - 1
Toronto FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dallas
#13#22#30#41#53#60#70
Toronto FC
#12#21#30#42#57#60#70
Nashville SC
New England Revolution
Charlotte FC
FC Cincinnati
New York City Football Club
DC United
Montreal Impact
Philadelphia Union
San Jose Earthquakes
Seattle Sounders
Minnesota United FC
San Diego FC
Colorado Rapids
St. Louis City SC
Portland Timbers
Austin FC
Sporting Kansas City