United States Major League Soccer04:50 ngày 22/02/2026

FC Cincinnati
2 - 0

Atlanta United
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CincinnatiChỉ sốAtlanta United
3Chỉ số 213
44Chỉ số 2426
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
5Chỉ số 223
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
97Chỉ số 2380
1Chỉ số 32
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cincinnati
Sơ đồ 3-5-218412156620101129999
Đội hình xuất phát

R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Hagglund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.L.Hadebe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Echenique#66 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Ferreira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Gidi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B. Ramírez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Jabbari#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Denkey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Denkey#16

K.Denkey#27

K.Denkey#22

K.Denkey#24

K.Denkey#2

K.Denkey#5

K.Denkey#17

K.Denkey#13

K.Denkey#3
Atlanta United
Sơ đồ 4-4-2124634855711109
Đội hình xuất phát

L.Hoyos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hernández#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Mihaj#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Berrocal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Báez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Sanchez#48 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Jacob#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Alzate#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Lobjanidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Almirón#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

E.L.Lath#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.L.Lath#20

E.L.Lath#5

E.L.Lath#8

E.L.Lath#59
E.L.Lath#41

E.L.Lath#42

E.L.Lath#30
E.L.Lath#16

E.L.Lath#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 8 | New York City Football Club | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 10 | Montreal Impact | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | St. Louis City SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlanta United4 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 2
Atlanta United
FC Cincinnati1 - 0
Atlanta United
Atlanta United1 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 2
Atlanta United
Atlanta United1 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati2 - 2
Atlanta United
Atlanta United0 - 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 2
Atlanta United
Atlanta United4 - 0
FC CincinnatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cincinnati
Universidad O&M0 - 4
FC Cincinnati
Orlando City3 - 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 0
Detroit City
Houston Dynamo1 - 1
FC Cincinnati
New England Revolution1 - 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati0 - 4
Inter Miami CF
FC Cincinnati2 - 1
Columbus Crew
Columbus Crew4 - 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati1 - 0
Columbus Crew
FC Cincinnati3 - 0
Montreal ImpactĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlanta United
Atlanta United0 - 0
FC Dallas
Atlanta United3 - 2
New York Red Bulls
Houston Dynamo1 - 1
Atlanta United
Atlanta United4 - 0
Lexington
Atlanta United1 - 1
DC United
Inter Miami CF4 - 0
Atlanta United
Los Angeles FC1 - 0
Atlanta United
New England Revolution2 - 0
Atlanta United
Atlanta United1 - 1
San Diego FC
Atlanta United4 - 5
Columbus CrewĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cincinnati
#12#20#30#41#55#60#70
Atlanta United
#10#20#30#42#52#60#70
Nashville SC
Chicago Fire
Charlotte FC
New York City Football Club
Toronto FC
Philadelphia Union
Vancouver Whitecaps
San Jose Earthquakes
Real Salt Lake
Seattle Sounders
Minnesota United FC
Los Angeles Galaxy
Colorado Rapids
St. Louis City SC
Portland Timbers
Austin FC
Sporting Kansas City