Italian Serie A02:45 ngày 15/02/2025

Bologna
3 - 2

Torino
Thống kê
Thống kê trận đấu
BolognaChỉ sốTorino
65Chỉ số 2428
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2535
16Chỉ số 223
1Chỉ số 80
8Chỉ số 22
97Chỉ số 2365
0Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Bologna
Sơ đồ 4-2-3-112312633861118309
Đội hình xuất phát

Ł.Skorupski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Holm#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Beukema#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lucumi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Miranda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Freuler#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

N.Moro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Ndoye#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Pobega#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Dominguez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.T.Castro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.T.Castro#23

S.T.Castro#34

S.T.Castro#7

S.T.Castro#22

S.T.Castro#80

S.T.Castro#5

S.T.Castro#17

S.T.Castro#29

S.T.Castro#20

S.T.Castro#14

S.T.Castro#28

S.T.Castro#15

S.T.Castro#24
Torino
Sơ đồ 4-2-3-132413232477222010718
Đội hình xuất phát

V.Milinković-Savić#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Walukiewicz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Maripán#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Coco#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Sosa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Linetty#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Casadei#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Lazaro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Vlašić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Y.Karamoh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Adams#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Adams#21

C.Adams#9

C.Adams#15

C.Adams#1

C.Adams#5

C.Adams#16

C.Adams#66

C.Adams#11

C.Adams#17

C.Adams#84

C.Adams#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torino0 - 2
Bologna
Torino0 - 0
Bologna
Bologna2 - 0
Torino
Torino1 - 0
Bologna
Bologna2 - 1
Torino
Bologna0 - 0
Torino
Torino2 - 1
Bologna
Bologna1 - 1
Torino
Torino1 - 1
Bologna
Bologna1 - 1
TorinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bologna
Lecce0 - 0
Bologna
Atalanta0 - 1
Bologna
Bologna2 - 0
Como
Sporting CP1 - 1
Bologna
Empoli1 - 1
Bologna
Bologna2 - 1
Borussia Dortmund
Bologna3 - 1
Monza
Inter Milan2 - 2
Bologna
Bologna2 - 2
AS Roma
Bologna2 - 3
Hellas VeronaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torino
Torino1 - 1
Genoa
Atalanta1 - 1
Torino
Torino2 - 0
Cagliari
Fiorentina1 - 1
Torino
Torino1 - 1
Juventus
Torino0 - 0
Parma
Udinese2 - 2
Torino
Torino0 - 2
Bologna
Empoli0 - 1
Torino
Genoa0 - 0
TorinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bologna
#13#21#30#40#58#60#70
Torino
#12#21#30#44#52#60#70
Napoli
Lazio
AC Milan
Venezia