FIFA World Cup qualification (CAF)02:00 ngày 06/09/2025

Mauritania
2 - 0

Togo
Thống kê
Thống kê trận đấu
MauritaniaChỉ sốTogo
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
2Chỉ số 31
45Chỉ số 2456
5Chỉ số 221
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2393
Lineup
Đội hình trận đấu
Mauritania
Sơ đồ 4-2-3-17151411231385193
Đội hình xuất phát

A.Koita#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.N.Yade#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Sarr#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Saleck#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maata Magassa#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Lekweiry#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.ElAbd#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mouhsine#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ba#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Amar#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.A.Abeid#3 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.A.Abeid#12

Y.A.Abeid#10

Y.A.Abeid#2

Y.A.Abeid#18

Y.A.Abeid#6

Y.A.Abeid#20
Y.A.Abeid#14

Y.A.Abeid#17

Y.A.Abeid#16
Y.A.Abeid#22

Y.A.Abeid#9
Y.A.Abeid#21
Togo
Sơ đồ 4-1-3-252110820417181916
Đội hình xuất phát

K.Boma#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Djené#21 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Denkey#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Drakpe#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Fofana#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hackman#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Dermane#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Klidje#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kodjo#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.stevenmensah#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Claude#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Claude#22

K.Claude#23
K.Claude#12
K.Claude#16
K.Claude#14

K.Claude#9

K.Claude#2
K.Claude#13
K.Claude#3

K.Claude#15
K.Claude#11

K.Claude#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mauritania
Mauritania1 - 0
Burkina Faso
Central African Republic0 - 1
Mauritania
Mauritania0 - 1
Tanzania
Madagascar0 - 0
Mauritania
Algeria2 - 2
Mauritania
Esperance Sportive de Tunis1 - 1
Mauritania
Burundi0 - 0
Mauritania
Central African Republic2 - 1
Mauritania
Mauritania0 - 2
Democratic Republic of the Congo
Togo2 - 2
MauritaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Togo
Senegal2 - 0
Togo
Togo2 - 2
Mauritania
Niger0 - 0
Togo
Togo1 - 1
Niger
Togo0 - 2
Ghana
Togo3 - 0
Equatorial Guinea
Liberia1 - 0
Togo
Benin1 - 1
Togo
Togo2 - 0
Benin
Togo0 - 1
AlgeriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mauritania
#12#21#30#42#53#60#70
Togo
#10#20#30#41#54#60#70
Egypt
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Sudan
South Sudan
South Africa
Rwanda
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Morocco
Zambia
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Gambia
Kenya
Seychelles
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Malawi
Sao Tome and Principe
Mali
Comoros
Chad