FIFA World Cup qualification (CAF)04:00 ngày 26/03/2025

Mauritania
0 - 2

Democratic Republic of the Congo
Lineup
Đội hình trận đấu
Mauritania
7109223181311285
Đội hình xuất phát

A.Koita#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Thiam#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Tanjy#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Saleck#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Lekweiry#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Yacoub#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.ElAbd#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Diop#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Diaw#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mouhsine#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Ba#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Ba#22

L.Ba#15

L.Ba#20

L.Ba#21
L.Ba#6
L.Ba#14

L.Ba#17

L.Ba#11
L.Ba#4

L.Ba#16

L.Ba#3

L.Ba#19
Democratic Republic of the Congo
1451613124188201722
Đội hình xuất phát

A.Masuaku#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Batubinsika#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bertaud#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Elia#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kayembe#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kayembe#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Pickel#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Moutoussamy#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Wissa#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Bakambu#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Mbemba#22 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Mbemba#23

C.Mbemba#10

C.Mbemba#15

C.Mbemba#7

C.Mbemba#9

C.Mbemba#21

C.Mbemba#2

C.Mbemba#19

C.Mbemba#11

C.Mbemba#1

C.Mbemba#6

C.Mbemba#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Democratic Republic of the Congo2 - 0
Mauritania
Mauritania1 - 1
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo3 - 1
Mauritania
Democratic Republic of the Congo1 - 0
MauritaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mauritania
Togo2 - 2
Mauritania
Mali0 - 0
Mauritania
Mauritania1 - 0
Mali
Mauritania1 - 0
Cabo Verde
Botswana1 - 1
Mauritania
Mauritania0 - 1
Egypt
Egypt2 - 0
Mauritania
Cabo Verde2 - 0
Mauritania
Mauritania1 - 0
Botswana
Mauritania0 - 1
SenegalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo1 - 0
South Sudan
Democratic Republic of the Congo3 - 1
Chad
Chad1 - 1
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo1 - 2
Ethiopia
Guinea1 - 0
Democratic Republic of the Congo
Tanzania0 - 2
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo1 - 0
Tanzania
Ethiopia0 - 2
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo1 - 0
Guinea
Democratic Republic of the Congo1 - 0
TogoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mauritania
#10#20#30#42#54#60#70
Democratic Republic of the Congo
#12#21#30#40#53#60#70
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Djibouti
Sudan
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Morocco
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Mozambique
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Comoros
Central African Republic