FIFA World Cup qualification (CAF)04:00 ngày 26/03/2025

Senegal
2 - 0

Togo
Thống kê
Thống kê trận đấu
SenegalChỉ sốTogo
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 222
5Chỉ số 22
37Chỉ số 2431
0Chỉ số 40
1Chỉ số 214
89Chỉ số 23104
Lineup
Đội hình trận đấu
Senegal
82207155310161917
Đội hình xuất phát

L.Camara#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Camara#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Diallo#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Diao#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Diatta#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Gueye#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Koulibaly#3 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Mané#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mendy#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Niakhaté#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sarr#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Sarr#9

P.Sarr#22

P.Sarr#23

P.Sarr#1

P.Sarr#13

P.Sarr#6

P.Sarr#14

P.Sarr#12

P.Sarr#18

P.Sarr#4

P.Sarr#21

P.Sarr#11
Togo
722125221101917181
Đội hình xuất phát

Y. Agbagno#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Annor#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.youssifou#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Boateng#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Boma#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Djené#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Denkey#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Homawoo#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Dermane#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Klidje#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Youssouf Morou#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Youssouf Morou#8

Youssouf Morou#13
Youssouf Morou#14
Youssouf Morou#9
Youssouf Morou#11

Youssouf Morou#15

Youssouf Morou#16

Youssouf Morou#20
Youssouf Morou#3

Youssouf Morou#6
Youssouf Morou#4
Youssouf Morou#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Togo0 - 0
Senegal
Togo1 - 1
Senegal
Senegal2 - 0
Togo
Senegal2 - 2
TogoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Senegal
Sudan0 - 0
Senegal
Senegal3 - 0
Liberia
Liberia1 - 1
Senegal
Senegal2 - 0
Burundi
Burkina Faso0 - 1
Senegal
Malawi0 - 1
Senegal
Senegal4 - 0
Malawi
Burundi0 - 1
Senegal
Senegal1 - 1
Burkina Faso
Mauritania0 - 1
SenegalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Togo
Togo2 - 2
Mauritania
Niger0 - 0
Togo
Togo1 - 1
Niger
Togo0 - 2
Ghana
Togo3 - 0
Equatorial Guinea
Liberia1 - 0
Togo
Benin1 - 1
Togo
Togo2 - 0
Benin
Togo0 - 1
Algeria
Algeria5 - 1
TogoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Senegal
#12#21#30#40#55#60#70
Togo
#10#20#30#42#52#60#70
Egypt
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
South Sudan
South Africa
Rwanda
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Morocco
Tanzania
Zambia
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Gambia
Kenya
Seychelles
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Sao Tome and Principe
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad