FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 09/09/2025

Togo
1 - 0

Sudan
Thống kê
Thống kê trận đấu
TogoChỉ sốSudan
1Chỉ số 210
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
2Chỉ số 225
104Chỉ số 2390
51Chỉ số 2444
65Chỉ số 2535
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Togo
Sơ đồ 3-5-2120521915617121819
Đội hình xuất phát

f.stevenmensah#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fofana#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Boma#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Djené#21 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
A.S.Bode#9 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Romao#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Claude#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Dermane#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
G.Yenoussi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

T.Klidje#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Kodjo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Kodjo#7

L.Kodjo#22

L.Kodjo#10

L.Kodjo#3

L.Kodjo#4
L.Kodjo#13

L.Kodjo#2

L.Kodjo#11
L.Kodjo#14

L.Kodjo#8
L.Kodjo#16

L.Kodjo#23
Sudan
Sơ đồ 4-3-32173612851522149
Đội hình xuất phát
M.Elneel#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Yaser Awad Boshara#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ahmed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Karshom#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Khamis#12 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Omer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Khidir#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Adil#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Nooh#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Eisa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Bakhit#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bakhit#2
S.Bakhit#11
S.Bakhit#19
S.Bakhit#17
S.Bakhit#1
S.Bakhit#10
S.Bakhit#23
S.Bakhit#4

S.Bakhit#20
S.Bakhit#18
S.Bakhit#16

S.Bakhit#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Togo
Mauritania2 - 0
Togo
Senegal2 - 0
Togo
Togo2 - 2
Mauritania
Niger0 - 0
Togo
Togo1 - 1
Niger
Togo0 - 2
Ghana
Togo3 - 0
Equatorial Guinea
Liberia1 - 0
Togo
Benin1 - 1
Togo
Togo2 - 0
BeninĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sudan
Senegal2 - 0
Sudan
Sudan1 - 1
Senegal
Madagascar0 - 0
Sudan
Sudan1 - 1
Algeria
Sudan0 - 0
Senegal
Sudan4 - 0
Nigeria
Republic of the Congo1 - 1
Sudan
Sudan1 - 1
South Sudan
Sudan0 - 0
Senegal
Oman0 - 0
SudanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Togo
#11#21#30#42#54#60#70
Sudan
#10#20#30#41#51#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
South Africa
Rwanda
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Morocco
Tanzania
Zambia
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Malawi
Sao Tome and Principe
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad